支店(してん、shiten)
- chi nhánh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITEN
支店
してん
支店 (してん, phiên âm: shiten) có nghĩa là "chi nhánh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | chi nhánh |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
支店[支店] trong tiếng Việt có nghĩa là "chi nhánh" hoặc "văn phòng đại diện" của một công ty, ngân hàng hoặc tổ chức nào đó. Nó là một phần của công ty chính, nhưng hoạt động tại một địa điểm khác.
⚫︎銀行の支店 ・Dịch: Chi nhánh ngân hàng ⚫︎新しい支店を開設する ・Dịch: Mở một chi nhánh mới ⚫︎支店長 ・Dịch: Trưởng chi nhánh
Bạn sử dụng 支店[支店] khi muốn nói đến một địa điểm kinh doanh, một văn phòng, hoặc một đơn vị hoạt động của một công ty hoặc tổ chức, nhưng không phải là trụ sở chính. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện về kinh doanh, tài chính, hoặc trong việc chỉ đường.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 支店[支店]. ⚫︎ Cách đọc là してん (shiten) theo hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ Văn phòng đại diện (đối với một số trường hợp) ⚫︎ Chi nhánh công ty
⚫︎ 本店 (honten) - Trụ sở chính
東京に新しい銀行の支店支店ができました。 ・Bản dịch: Một chi nhánh ngân hàng mới đã được mở tại Tokyo. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc thành lập một chi nhánh ngân hàng tại một địa điểm cụ thể.
この会社は全国に多くの支店支店を持っています。 ・Bản dịch: Công ty này có nhiều chi nhánh trên toàn quốc. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc một công ty có nhiều chi nhánh trải dài khắp đất nước.
支店[支店] là một từ ghép trong tiếng Nhật, được tạo thành từ: ⚫︎ 支 (shi): có nghĩa là "chống đỡ", "hỗ trợ", hoặc "chi nhánh". ⚫︎ 店 (ten): có nghĩa là "cửa hàng" hoặc "cơ sở kinh doanh". Ghép lại, 支店[支店] chỉ ra một "cửa hàng" hoặc "cơ sở kinh doanh" được "hỗ trợ" hoặc "thuộc về" một công ty lớn hơn.