事件(じけん、jiken)
- vụ việc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIKEN
事件
じけん
事件 (じけん, phiên âm: jiken) có nghĩa là "vụ việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | vụ việc |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
事件事件 có nghĩa là "sự việc", "vụ việc", hoặc "sự kiện". Thông thường, nó ám chỉ những sự việc bất thường, nghiêm trọng, hoặc có tính chất pháp lý, chẳng hạn như tai nạn, tội phạm, hoặc sự kiện quan trọng. Nó thường liên quan đến các tình huống cần điều tra, giải quyết.
⚫︎殺人事件 ・Dịch: Vụ án giết người ⚫︎交通事故事件 ・Dịch: Vụ tai nạn giao thông ⚫︎テロ事件 ・Dịch: Vụ khủng bố
Bạn có thể sử dụng 事件事件 để mô tả nhiều loại tình huống khác nhau. ⚫︎Khi nói về tội phạm: 殺人事件が発生した。 (Vụ án giết người đã xảy ra.) ⚫︎Khi nói về tai nạn: 昨日、大きな交通事故事件があった。 (Hôm qua đã có một vụ tai nạn giao thông lớn.) ⚫︎Khi nói về một sự kiện quan trọng: 歴史的な事件が起きた。 (Một sự kiện lịch sử đã xảy ra.)
Từ 事件事件 được viết bằng Kanji. Cách viết khác không phổ biến.
⚫︎出来事 (で き ご と - Sự việc, sự kiện) ⚫︎問題 (も ん だ い - Vấn đề) ⚫︎ケース (keesu - Trường hợp)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các từ chỉ sự bình thường, không có vấn đề gì. ⚫︎日常 (にちじょう - Hàng ngày, thường ngày) ⚫︎平穏 (へいおん - Bình yên)
その事件について、警察が捜査を行っています。 ・Bản dịch: Cảnh sát đang điều tra về vụ việc đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 事件事件 để nói về một sự việc đang được điều tra.
先週、町で変な事件が起きたらしい。 ・Bản dịch: Tuần trước, có vẻ như đã xảy ra một sự việc kỳ lạ ở thị trấn. ・Giải thích: Sử dụng 事件事件 để mô tả một sự việc không rõ ràng, có tính chất bất thường.
Từ 事件事件 bao gồm hai chữ Hán: ⚫︎ 事 (こと - Koto): "Việc", "sự việc" ⚫︎ 件 (けん - Ken): "Vụ", "sự" Ghép lại, chúng tạo thành nghĩa tổng thể về một "vụ việc", "sự kiện".