Nihongo

時間割(じかんわり、jikanwari)
- thời khóa biểu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JIKANWARI

時間割

じかんわり

時間割 (じかんわり, phiên âm: jikanwari) có nghĩa là "thời khóa biểu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:thời khóa biểu
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

時間割 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "thời khóa biểu" hoặc "lịch trình". Nó thể hiện sự sắp xếp các tiết học, hoạt động hoặc công việc theo thời gian cụ thể. Nó rất quan trọng trong môi trường học đường và công sở để quản lý thời gian và hoạt động một cách hiệu quả. 時間割 thường được sử dụng để chỉ lịch trình hàng ngày, hàng tuần hoặc thậm chí là cả năm học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日の時間割は何ですか。 Dịch: Thời khóa biểu hôm nay là gì? ⚫︎ 新しい時間割が発表されました。 Dịch: Thời khóa biểu mới đã được công bố. ⚫︎ 時間割通りに授業が進んでいます。 Dịch: Các tiết học đang diễn ra theo thời khóa biểu.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 時間割 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến lịch trình. ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi về thời khóa biểu. ⚫︎ Khi bạn muốn thông báo về một thời khóa biểu mới. ⚫︎ Khi bạn muốn thảo luận về việc tuân thủ lịch trình. ⚫︎ Trong các cuộc họp liên quan đến việc sắp xếp hoặc điều chỉnh lịch học.

Cách viết

時間割 được viết bằng Kanji và Hiragana: 時間割 (じかんわり). ⚫︎ 時間 (じかん) có nghĩa là "thời gian". ⚫︎ 割 (わり) có nghĩa là "phân chia", "sắp xếp". Không có cách viết nào khác ngoài Kanji và Hiragana. Okurigana (hiragana thêm vào sau Kanji) là "わり".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ スケジュール (Sukejuuru): lịch trình (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 予定表 (Yoteihyou): bảng biểu kế hoạch.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm chỉ việc sắp xếp thời gian. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự hỗn loạn hoặc không có kế hoạch, ví dụ như: ⚫︎ 無計画 (Mukeikaku): không có kế hoạch.

Ví dụ câu 1

学校の時間割は毎日同じではありません。 ・Bản dịch: Thời khóa biểu của trường học không giống nhau mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này mô tả sự khác biệt trong lịch học hàng ngày của trường.

Ví dụ câu 2

私は自分の時間割に従って勉強します。 ・Bản dịch: Tôi học theo thời khóa biểu của mình. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc tuân thủ lịch trình cá nhân.

Nguồn gốc

時間割 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa "thời gian" và "phân chia". Nó phản ánh việc chia nhỏ thời gian thành các khoảng thời gian cụ thể cho các hoạt động khác nhau.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud