Nihongo

試飲(しいん、shiin)
- nếm thử (đồ uống)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIIN

試飲

しいん

試飲 (しいん, phiên âm: shiin) có nghĩa là "nếm thử (đồ uống)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nếm thử (đồ uống)
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

試飲 (しいん, shiin) có nghĩa là "nếm thử" hoặc "uống thử" một loại đồ uống, thường là rượu, bia, hoặc các loại nước giải khát khác. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc thử sản phẩm trước khi mua, hoặc để đánh giá chất lượng của đồ uống. Việc 試飲 thường diễn ra ở các sự kiện quảng bá, các cửa hàng bán lẻ, hoặc trong các buổi thử sản phẩm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ワインの 試飲 を したいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn nếm thử rượu vang. ⚫︎新しいビール の 試飲 コーナー が あります。 ・Bản dịch: Có quầy 試飲 bia mới. ⚫︎この日本酒は 試飲 できますか? ・Bản dịch: Loại rượu sake Nhật Bản này có thể nếm thử được không?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 試飲 khi bạn muốn hỏi xem có thể nếm thử một loại đồ uống nào đó hay không, hoặc khi bạn muốn đề cập đến việc ai đó đang nếm thử một loại đồ uống. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mua sắm, quảng cáo, hoặc các sự kiện liên quan đến ẩm thực và đồ uống. Bạn có thể dùng nó như một động từ (ví dụ: 試飲 する, "thử nếm") hoặc như một danh từ (ví dụ: 試飲 会, "buổi thử nếm").

Cách viết

試飲 được viết bằng kanji (試, shi - thử, và 飲, in - uống) và hiragana (しいん). Không có cách viết nào khác. Okurigana của 試飲 là không đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎テイスティング (te-isutingu): Từ mượn từ tiếng Anh "tasting," cũng có nghĩa là nếm thử, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hơn, đặc biệt là trong các buổi 試飲 rượu vang. ⚫︎味見 (ajimi): Nếm thử một chút thức ăn hoặc đồ uống để xem có vừa miệng hay không. ⚫︎試食 (shishoku): Nếm thử thức ăn, thường dùng để chỉ việc thử các món ăn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 試飲. Tuy nhiên, hành động đối lập với việc 試飲 là không thử hoặc không uống.

Ví dụ câu 1

このお店では、様々な日本酒の 試飲 ができます。 ・Bản dịch: Cửa hàng này cho phép bạn 試飲 nhiều loại rượu sake khác nhau. ・Giải thích: Câu này cho biết cửa hàng cung cấp dịch vụ cho phép khách hàng 試飲 rượu sake.

Ví dụ câu 2

新しい焼酎の 試飲 に参加しました。 ・Bản dịch: Tôi đã tham gia vào buổi 試飲 rượu shochu mới. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động tham gia vào một sự kiện 試飲 rượu shochu.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ kanji: 試 (shi), có nghĩa là "thử" hoặc "thí nghiệm", và 飲 (in), có nghĩa là "uống".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud