作業(さぎょう、sagiょu)
- công việc (tay chân)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAGIょU
作業
さぎょう
作業 (さぎょう, phiên âm: sagiょu) có nghĩa là "công việc (tay chân)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | công việc (tay chân) |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
作業 có nghĩa là "công việc", "tác nghiệp", "làm việc" hoặc "thao tác". Nó đề cập đến một hành động cụ thể, một chuỗi các hành động hoặc một quá trình được thực hiện để hoàn thành một mục tiêu cụ thể. 作業 có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công việc văn phòng, sản xuất, sửa chữa cho đến các hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật hoặc khoa học.
⚫︎工場で機械の作業を行う。 Dịch: Thực hiện các công việc trên máy móc trong nhà máy. ⚫︎パソコンでデータの作業をする。 Dịch: Thực hiện công việc xử lý dữ liệu trên máy tính. ⚫︎庭の作業を手伝ってくれてありがとう。 Dịch: Cảm ơn bạn đã giúp tôi làm công việc trong vườn.
Bạn có thể sử dụng 作業 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả bất kỳ hoạt động nào có mục đích. Nó phù hợp cả trong các tình huống trang trọng và không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy dùng 作業 khi bạn muốn nhấn mạnh vào các hành động hoặc quá trình thực hiện một công việc cụ thể.
作業 được viết bằng chữ Hán. Cách viết bằng hiragana là さぎょう. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính trong okurigana.
⚫︎仕事 (しごと): công việc ⚫︎業務 (ぎょうむ): nghiệp vụ, công việc ⚫︎工程 (こうてい): quy trình, công đoạn ⚫︎操作 (そうさ): thao tác
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 作業 là một khái niệm chung. Tuy nhiên, các từ chỉ sự nghỉ ngơi hoặc ngừng hoạt động có thể được coi là trái nghĩa tương đối: ⚫︎休憩 (きゅうけい): nghỉ giải lao ⚫︎停止 (ていし): dừng lại, ngừng hoạt động
今日の作業は、書類の整理です。 ・Bản dịch: Công việc hôm nay là sắp xếp tài liệu. ・Giải thích: Câu này mô tả công việc cụ thể cần thực hiện trong ngày.
この作業には、特別な技術が必要です。 ・Bản dịch: Công việc này đòi hỏi kỹ thuật đặc biệt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng công việc này đòi hỏi một kỹ năng cụ thể.
作業 là một từ ghép Hán-Việt, kết hợp giữa chữ 作 (saku/sa) có nghĩa là "làm" hoặc "tạo ra" và chữ 業 (gyō) có nghĩa là "nghiệp", "công việc" hoặc "ngành nghề".