坂(さか、saka)
- con dốc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKA
坂
さか
坂 (さか, phiên âm: saka) có nghĩa là "con dốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | con dốc |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
坂 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "dốc", "đồi" hoặc "con dốc". Nó chỉ một khu vực đất có độ dốc nhất định, có thể là dốc lên hoặc dốc xuống.
⚫︎あの坂は急ですね。 ・Dịch: Con dốc đó dốc thật. ⚫︎坂を上るのが大変だった。 ・Dịch: Leo lên con dốc đó thật vất vả. ⚫︎この街には坂が多い。 ・Dịch: Thành phố này có nhiều dốc.
Bạn có thể sử dụng 坂 để mô tả các địa điểm có độ dốc, chẳng hạn như đường đi, ngọn đồi, hoặc bất kỳ bề mặt nào có độ nghiêng đáng kể. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để chỉ ra vị trí, mức độ khó khăn khi di chuyển hoặc đặc điểm địa hình của một khu vực.
坂 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 坂 ⚫︎ Hiragana: さか Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 丘 (おか) - Đồi ⚫︎ 傾斜 (けいしゃ) - Độ dốc (danh từ trừu tượng) ⚫︎ 斜面 (しゃめん) - Mặt dốc
⚫︎ 平地 (へいち) - Vùng đất bằng phẳng ⚫︎ 平原 (へいげん) - Đồng bằng
学校まであの坂を毎日登らなければなりません。 ・Bản dịch: Hàng ngày tôi phải leo con dốc đó để đến trường. ・Giải thích: Câu này sử dụng 坂 để mô tả con dốc mà người nói phải đi qua hàng ngày để đến trường.
この坂は自転車で降りるのはちょっと怖い。 ・Bản dịch: Xuống con dốc này bằng xe đạp hơi sợ một chút. ・Giải thích: Câu này sử dụng 坂 để nói về việc đi xe đạp xuống một con dốc, thể hiện cảm giác sợ hãi.
Nguồn gốc của chữ Hán 坂 (sơn - phản) bắt nguồn từ việc biểu thị địa hình có độ dốc. Chữ "sơn" (山) biểu thị núi và "phản" (反) biểu thị sự quay lại, phản hồi, ám chỉ sự thay đổi hướng đi khi leo lên hoặc xuống dốc.