Nihongo

材料(ざいりょう、zairyou)
- nguyên liệu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZAIRYOU

材料

ざいりょう

材料 (ざいりょう, phiên âm: zairyou) có nghĩa là "nguyên liệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:nguyên liệu
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

材料 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "nguyên liệu", "vật liệu", hoặc "thành phần". Nó dùng để chỉ những thứ được sử dụng để tạo ra một cái gì đó, chẳng hạn như thực phẩm, đồ dùng, hoặc các sản phẩm khác. 材料 có thể là những thứ thô như bột mì, đường, gỗ, kim loại, hoặc những thứ đã được chế biến sơ bộ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎料理の材料 Translation: Nguyên liệu nấu ăn ⚫︎建築の材料 Translation: Vật liệu xây dựng ⚫︎手作りの材料 Translation: Nguyên liệu làm thủ công

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 材料 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Nguyên liệu dùng để nấu ăn. Ví dụ: "Tôi cần đi mua 材料 để nấu bữa tối." ⚫︎ Vật liệu dùng để xây dựng hoặc sửa chữa. Ví dụ: "Ngôi nhà này được xây bằng 材料 chất lượng cao." ⚫︎ Vật liệu dùng để làm đồ thủ công hoặc các sản phẩm khác. Ví dụ: "Bạn cần những 材料 gì để làm chiếc túi này?" Từ này thường được dùng với trợ từ の (no) để chỉ rõ loại 材料.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 材料. Cách đọc (furigana) là ざいりょう. ⚫︎ Kanji: 材 (zai) nghĩa là "gỗ", "vật liệu" và 料 (ryou) nghĩa là "vật liệu", "nguyên liệu", "phí". ⚫︎ Từ này không có cách viết nào khác ngoài chữ Hán. Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 素材 (sozai): cũng có nghĩa là "nguyên liệu" hoặc "vật liệu", nhưng thường tập trung vào chất liệu hoặc bản chất của thứ đó. ⚫︎ 原料 (genryou): nguyên liệu thô ban đầu, thường được sử dụng trong sản xuất. ⚫︎ パーツ (paatsu): các bộ phận, linh kiện (từ mượn tiếng Anh, parts)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 完成品 (kanseihin): sản phẩm hoàn chỉnh ⚫︎ 製品 (seihin): sản phẩm

Ví dụ câu 1

このケーキを作るのに、どんな材料が必要ですか? ・Bản dịch: Để làm chiếc bánh này, cần những nguyên liệu gì? ・Giải thích: Câu hỏi về danh sách các 材料 cần thiết để làm một chiếc bánh cụ thể.

Ví dụ câu 2

新しいプロジェクトのために、良質な材料を調達しなければならない。 ・Bản dịch: Chúng ta phải tìm mua những vật liệu tốt cho dự án mới. ・Giải thích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn 材料 chất lượng cao cho một dự án.

Nguồn gốc

Từ 材料 được tạo thành từ hai chữ Hán: 材 (zai) và 料 (ryou). Cả hai chữ đều liên quan đến các yếu tố được sử dụng để tạo ra một cái gì đó, biểu thị nguồn gốc về ý nghĩa của từ là "nguyên liệu" hoặc "vật liệu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud