黒板(こくばん、kokuban)
- bảng đen
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKUBAN
黒板
こくばん
黒板 (こくばん, phiên âm: kokuban) có nghĩa là "bảng đen" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | bảng đen |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
黒板 nghĩa là "bảng đen" trong tiếng Việt, dùng để chỉ một loại bảng thường được sử dụng trong lớp học hoặc các buổi thuyết trình để viết, vẽ hoặc trình bày thông tin bằng phấn. 黒板 thường có màu đen hoặc xanh đậm, và bề mặt được làm từ vật liệu cho phép viết bằng phấn.
⚫︎先生は黒板に漢字を書きました。 Dịch: Thầy/cô giáo đã viết chữ Hán lên bảng đen. ⚫︎子供たちは黒板に絵を描きました。 Dịch: Bọn trẻ đã vẽ tranh lên bảng đen. ⚫︎授業中、学生は黒板の前に立って発表しました。 Dịch: Trong giờ học, học sinh đứng trước bảng đen để thuyết trình.
Bạn có thể sử dụng 黒板 trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn nói về cái bảng đen trong lớp học hoặc bất kỳ nơi nào có bảng đen. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả hành động viết, vẽ hoặc trình bày thông tin trên bảng đen. ⚫︎Khi bạn muốn đề cập đến vị trí của bảng đen trong một căn phòng.
⚫︎黒板 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Cách đọc (furigana) là こくばん (kokuban). ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Không có sự thay đổi trong phần okurigana.
Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ như "bảng" hoặc "bảng phấn" để thay thế, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét các loại bảng khác, ví dụ "bảng trắng" (ホワイトボード - howaitobōdo).
彼は黒板をきれいに拭きました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã lau bảng đen sạch sẽ. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động lau bảng đen.
彼女は黒板の前で説明しました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã giải thích trước bảng đen. ・Giải thích: Câu này nói về việc ai đó giải thích trước bảng đen.
Từ 黒板 (kokuban) được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎黒 (kuro) nghĩa là "đen". ⚫︎板 (ban) nghĩa là "bảng" hoặc "tấm". Do đó, 黒板 có nghĩa đen là "bảng đen".