黒板(こくばん、kokuban)
- bảng đen
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKUBAN
黒板
こくばん
黒板 (こくばん, phiên âm: kokuban) có nghĩa là "bảng đen" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | bảng đen |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKUBAN
黒板
こくばん
黒板 (こくばん, phiên âm: kokuban) có nghĩa là "bảng đen" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | bảng đen |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |