国際的な(こくさいてきな、kokusaitekina)
- quốc tế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOKUSAITEKI
国際的
こくさいてき
NA
な
な
国際的な (こくさいてきな, phiên âm: kokusaitekina) có nghĩa là "quốc tế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | quốc tế |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | こくさいてきな国際的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 国際的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 国際的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 国際的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 国際的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 国際的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 国際的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 国際的さ |
Giải thích AI
国際的な có nghĩa là "quốc tế" hoặc "mang tính quốc tế". Nó mô tả những gì liên quan đến nhiều quốc gia, vượt ra khỏi biên giới quốc gia, hoặc mang tầm vóc toàn cầu. Nó thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, sự kiện, tổ chức, hoặc con người có liên quan đến nhiều quốc gia.
⚫︎国際的な会議 Translation: Hội nghị quốc tế ⚫︎国際的な企業 Translation: Công ty quốc tế ⚫︎国際的なスポーツイベント Translation: Sự kiện thể thao quốc tế
Bạn có thể sử dụng 国際的な để mô tả nhiều thứ, chẳng hạn như: ⚫︎Các tổ chức: 国際的な NGO (Tổ chức phi chính phủ quốc tế) ⚫︎Các sự kiện: 国際的な映画祭 (Liên hoan phim quốc tế) ⚫︎Con người: 国際的な感覚を持つ人 (Người có tầm nhìn quốc tế) ⚫︎Các vấn đề: 国際的な問題 (Vấn đề quốc tế) Nó thường được sử dụng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ.
国際的な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 国際的 ⚫︎ Hiragana: こくさいてきな Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (的な) luôn được sử dụng.
⚫︎ グローバルな (global): Có nghĩa tương tự như "toàn cầu" hoặc "toàn diện". ⚫︎ 世界的 (せかいてき)な (sekai-teki na): Có nghĩa là "mang tính thế giới". ⚫︎ 国際性 (こくさいせい) (kokusaisei): Tính quốc tế. (danh từ)
⚫︎ 国内的 (こくないてき)な (kokunai-teki na): Mang tính nội địa, trong nước. ⚫︎ ローカルな (local): Địa phương.
彼女は国際的な舞台で活躍することを目指しています。 ・Bản dịch: Cô ấy đang hướng đến việc hoạt động trên một sân khấu quốc tế. ・Giải thích: Câu này cho thấy mong muốn của cô ấy được làm việc ở môi trường quốc tế.
この大学は国際的な交流プログラムが充実しています。 ・Bản dịch: Trường đại học này có các chương trình trao đổi quốc tế phong phú. ・Giải thích: Câu này mô tả về các chương trình trao đổi sinh viên, hợp tác nghiên cứu với nhiều trường đại học trên thế giới.
国際的 được hình thành từ hai chữ kanji: ⚫︎国 (koku): Quốc gia, đất nước. ⚫︎際 (sai): Ranh giới, biên giới, dịp. Kết hợp với "的 (teki)" (mang tính, có tính chất). Vì vậy, nghĩa đen là "mang tính liên quan đến nhiều quốc gia".