健康(けんこう、kenkou)
- sức khỏe
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENKOU
健康
けんこう
健康 (けんこう, phiên âm: kenkou) có nghĩa là "sức khỏe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | sức khỏe |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
健康 trong tiếng Nhật có nghĩa là sức khỏe, thể chất tốt, hoặc tình trạng khỏe mạnh. Nó bao gồm cả sức khỏe về thể chất và tinh thần.
⚫︎ 健康な体を作るために、運動をします。 Dịch: Để có một cơ thể khỏe mạnh, tôi tập thể dục. ⚫︎ 最近、健康について考えるようになりました。》 Dịch: Gần đây, tôi đã bắt đầu suy nghĩ về sức khỏe. ⚫︎ 健康診断を受けました。》 Dịch: Tôi đã đi khám sức khỏe.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 健康 khi nói về tình trạng sức khỏe của bản thân, của người khác, hoặc về các vấn đề liên quan đến sức khỏe nói chung. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, các bài báo, hoặc trong y học.
⚫︎ 健康 được viết bằng chữ Kanji: 健康 ⚫︎ Cách đọc (furigana): けんこう (hiragana) ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
⚫︎ 体力 (たいりょく - tairyoku): Thể lực, sức bền thể chất. ⚫︎ 丈夫 (じょうぶ - joubu): Khỏe mạnh, vững vàng (thường dùng cho thể chất). ⚫︎ 元気 (げんき - genki): Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng (cả về thể chất và tinh thần).
⚫︎ 不健康 (ふけんこう - fukenkou): Không khỏe mạnh, yếu. ⚫︎ 病気 (びょうき - byouki): Bệnh tật, ốm yếu.
私は毎朝、健康のためにジョギングをしています。》 ⚫︎ Bản dịch: Tôi chạy bộ mỗi sáng để có sức khỏe tốt. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy hành động chạy bộ là để duy trì sức khỏe.
彼女はとても健康で、いつも笑顔です。》 ⚫︎ Bản dịch: Cô ấy rất khỏe mạnh và luôn tươi cười. ⚫︎ Giải thích: Câu này miêu tả một người có sức khỏe tốt và tinh thần lạc quan.
健康 là một từ Hán-Nhật (kanji) kết hợp từ hai chữ: "健" (ken) có nghĩa là khỏe mạnh, cứng cáp, và "康" (kou) có nghĩa là an lành, bình yên. Sự kết hợp này thể hiện trạng thái sức khỏe tốt cả về thể chất và tinh thần.