健康(けんこう、kenkou)
- sức khỏe
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENKOU
健康
けんこう
健康 (けんこう, phiên âm: kenkou) có nghĩa là "sức khỏe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | sức khỏe |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENKOU
健康
けんこう
健康 (けんこう, phiên âm: kenkou) có nghĩa là "sức khỏe" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | sức khỏe |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |