検査します(けんさします、kensashimasu)
- kiểm tra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KENSA
検査
けんさ
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
検査します (けんさします, phiên âm: kensashimasu) có nghĩa là "kiểm tra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | kiểm tra |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kensashimasu
Hiragana:けんさします
Thể lịch sự (ます形) | けんさします検査します。inspect. |
Thể từ điển (辞書形) | 検査するinspect |
Thể liên dụng (て形) | 検査して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 検査しないnot inspect |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 検査したinspected |
Thể kết thúc (終止形) | 検査する。inspect. |
Thể điều kiện (仮定形) | 検査すればif inspect |
Thể ý chí (意志形) | 検査しよう !let's inspect |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 検査しろ !inspect ! |
Giải thích AI
検査します có nghĩa là "kiểm tra", "kiểm tra", "xem xét", hoặc "khảo sát". Nó thường được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm y tế, khoa học, kỹ thuật, và thậm chí trong cuộc sống hàng ngày để kiểm tra các mặt hàng hoặc thông tin. ⚫︎ Nó diễn tả hành động xem xét kỹ lưỡng hoặc kiểm tra một cái gì đó để xác định tình trạng, chất lượng, hoặc sự phù hợp của nó. ⚫︎ Từ này bao gồm việc kiểm tra bằng trực quan, bằng thiết bị, hoặc bằng phương pháp khác để thu thập thông tin và đưa ra đánh giá.
⚫︎ 医者が患者の健康状態を検査します。 Dịch: Bác sĩ kiểm tra tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. ⚫︎ 機械の動作を検査します。 Dịch: Kiểm tra hoạt động của máy móc. ⚫︎ 商品の品質を検査します。 Dịch: Kiểm tra chất lượng của sản phẩm.
⚫︎ Sử dụng 検査します khi bạn muốn nói về việc kiểm tra, xem xét hoặc khảo sát một đối tượng hoặc tình huống. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp như kiểm tra y tế hoặc kiểm tra sản phẩm, cũng như trong các tình huống thông thường như kiểm tra một món hàng. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó trong các mẫu câu lịch sự hơn bằng cách thêm "-ます" vào sau động từ. Ví dụ: 検査します (kiểm tra).
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán 検査 (kiểm tra) và chữ Hiragana します (làm). ⚫︎ Cách viết thông thường: 検査します ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán và Hiragana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.
⚫︎ 調べる (しらべる): Điều tra, kiểm tra, tìm hiểu. ⚫︎ 点検する (てんけんする): Kiểm tra, kiểm tra định kỳ. ⚫︎ チェックする (check suru): Kiểm tra (từ mượn tiếng Anh).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh của việc kiểm tra. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc bỏ qua hoặc không kiểm tra, như: ⚫︎ 無視する (mushi suru): Bỏ qua, làm ngơ.
病院で血液検査を検査します。 ・Bản dịch: Tôi sẽ kiểm tra máu tại bệnh viện. ・Giải thích: Câu này sử dụng 検査します để diễn tả việc tiến hành xét nghiệm máu trong bệnh viện.
新しいソフトウェアをインストールする前に、セキュリティを検査します。 ・Bản dịch: Trước khi cài đặt phần mềm mới, tôi sẽ kiểm tra bảo mật. ・Giải thích: Câu này sử dụng 検査します để mô tả việc kiểm tra tính bảo mật của phần mềm trước khi cài đặt.
検査 được tạo thành từ hai chữ Hán: 検 (ken) có nghĩa là "kiểm tra, xem xét" và 査 (sa) có nghĩa là "kiểm tra, điều tra". Gốc của từ này bắt nguồn từ việc kết hợp các yếu tố này để tạo ra khái niệm về việc kiểm tra kỹ lưỡng.