Nihongo

建築(けんちく、kenchiku)
- kiến trúc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KENCHIKU

建築

けんちく

建築 (けんちく, phiên âm: kenchiku) có nghĩa là "kiến trúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:kiến trúc
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

建築 nghĩa là "kiến trúc" hoặc "xây dựng". Nó bao gồm quá trình thiết kế và xây dựng các cấu trúc, tòa nhà, công trình. Nó bao gồm cả nghệ thuật và khoa học đằng sau việc tạo ra các không gian vật chất.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい学校の建築が始まりました。 Dịch: Việc xây dựng một ngôi trường mới đã bắt đầu. ⚫︎彼は建築家として有名な人です。 Dịch: Anh ấy là một người nổi tiếng trong vai trò kiến trúc sư. ⚫︎この《建築のデザインは素晴らしい。》 Dịch: Thiết kế [建築] này thật tuyệt vời.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 建築 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Quá trình xây dựng một tòa nhà hoặc công trình. ⚫︎ Ngành nghề kiến trúc, bao gồm thiết kế và kỹ thuật xây dựng. ⚫︎ Các công trình kiến trúc cụ thể (ví dụ: một tòa nhà, một cây cầu). ⚫︎ Các khái niệm liên quan đến thiết kế và cấu trúc.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 建築 ⚫︎ Hiragana: けんちく ⚫︎ Katakana: Không sử dụng Katakana để viết từ này. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 建設 (kensetsu): xây dựng, công trình. ⚫︎ 建物 (tatemono): tòa nhà, công trình. ⚫︎ 設計 (sekkei): thiết kế.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến phá hủy có thể gần nghĩa: ⚫︎ 破壊 (hakai): phá hủy. ⚫︎ 解体 (kaitai): tháo dỡ, phá dỡ.

Ví dụ câu 1

この《建築物は、歴史的価値があります。》 ・Bản dịch: Công trình [kiến trúc] này có giá trị lịch sử. ・Giải thích: Câu này sử dụng 建築 để chỉ một công trình kiến trúc cụ thể có giá trị.

Ví dụ câu 2

彼は《建築の分野で修士号を取得しました。》 ・Bản dịch: Anh ấy đã lấy bằng thạc sĩ trong lĩnh vực [kiến trúc]. ・Giải thích: Câu này sử dụng 建築 để chỉ lĩnh vực học tập.

Nguồn gốc

建築 là một từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ Trung Quốc. Hai chữ Hán tạo nên từ này: 建 (kiến) nghĩa là "xây dựng" và 築 (trúc) nghĩa là "xây, đắp". Cả hai kết hợp lại để tạo thành ý nghĩa "xây dựng" hoặc "kiến trúc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud