Nihongo

結果(けっか、keっka)
- kết quả

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEKKA

結果

けっかか

結果 (けっか, phiên âm: keっka) có nghĩa là "kết quả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:kết quả
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

結果 là một danh từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "kết quả", "kết cục", "hậu quả", hoặc "thành quả" của một hành động, sự kiện, hoặc quá trình nào đó. Nó thường chỉ ra tình trạng cuối cùng sau khi mọi thứ đã diễn ra. Kết quả có thể là tích cực (thành công) hoặc tiêu cực (thất bại).

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験の結果 Translation: Kết quả thi cử ⚫︎努力の結果 Translation: Kết quả của sự nỗ lực ⚫︎手術の結果は良好でした。 Translation: Kết quả của ca phẫu thuật tốt đẹp.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 結果 khi bạn muốn nói về những gì đã xảy ra sau một sự kiện hoặc quá trình. ⚫︎Nó thường đi kèm với các động từ như "出(で)る" (được đưa ra), "分かる" (hiểu), "判明(はんめい)する" (được tiết lộ), hoặc được sử dụng như một danh từ trong các cụm từ như "〜の結果" (kết quả của ~). ⚫︎Bạn có thể dùng 結果として (kết quả là...) để trình bày hệ quả của một sự việc.

Cách viết

⚫︎Viết bằng kanji: 結果 ⚫︎Cách đọc (furigana): けっか ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎成果(せいか):Thành quả, kết quả tích cực. ⚫︎結末(けつまつ):Kết cục, hồi kết, thường ám chỉ cuối cùng của một câu chuyện hoặc sự kiện. ⚫︎結び(むすび):Kết luận, phần kết. ⚫︎成果(せいか):thành quả

Từ trái nghĩa

⚫︎原因(げんいん):Nguyên nhân. ⚫︎過程(かてい):Quá trình.

Ví dụ câu 1

一生懸命勉強した結果、試験に合格しました。 ⚫︎Bản dịch: Sau khi học hành chăm chỉ, tôi đã đỗ kỳ thi. ⚫︎Giải thích: Câu này cho thấy kết quả tích cực (đỗ) là hệ quả của việc học hành chăm chỉ.

Ví dụ câu 2

会議の結果、新しいプロジェクトが開始されることになりました。 ⚫︎Bản dịch: Kết quả của cuộc họp, một dự án mới đã được bắt đầu. ⚫︎Giải thích: Câu này chỉ ra kết quả của cuộc họp.

Nguồn gốc

結果 được tạo thành từ hai chữ Hán: 結 (kết, buộc lại, kết thúc) và 果 (quả, kết quả).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud