景色(けしき、keshiki)
- phong cảnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KESHIKI
景色
けしき
景色 (けしき, phiên âm: keshiki) có nghĩa là "phong cảnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | phong cảnh |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
景色 nghĩa là phong cảnh, cảnh quan, khung cảnh, hoặc tầm nhìn. Nó đề cập đến những gì bạn nhìn thấy xung quanh, thường là vẻ đẹp của tự nhiên hoặc của một địa điểm. Nó bao gồm nhiều yếu tố như bầu trời, cây cối, núi non, biển cả, thành phố, hoặc bất cứ thứ gì tạo nên một bức tranh thị giác. 景色 có thể là một 景色 đẹp, một 景色 hùng vĩ, hoặc chỉ đơn giản là một 景色 bình thường.
⚫︎美しい景色 Dịch: Phong cảnh đẹp. ⚫︎山の景色 Dịch: Phong cảnh núi non. ⚫︎海の景色 Dịch: Phong cảnh biển.
Bạn có thể sử dụng 景色 để mô tả một địa điểm mà bạn đang nhìn thấy hoặc để nói về một bức tranh hoặc một tấm ảnh. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết, và có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
景色 thường được viết bằng kanji. • Kanji: 景色 • Hiragana: けしき Không có cách viết khác thường cho từ này. Okurigana (hiragana đi kèm) không có biến thể.
• 風景 (ふうけい): Phong cảnh, cảnh vật • 眺め (ながめ): Khung cảnh, tầm nhìn (thường đẹp) • 光景 (こうけい): Cảnh tượng
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ để miêu tả tình trạng xấu của 景色, ví dụ: • 荒廃 (こうはい): Hoang tàn, đổ nát (nếu 景色 bị phá hủy)
この町の景色はとても美しいです。 • Bản dịch: Phong cảnh của thị trấn này rất đẹp. • Giải thích: Câu này dùng để miêu tả vẻ đẹp của 景色 trong thị trấn.
窓から見える景色は素晴らしい! • Bản dịch: Cảnh nhìn từ cửa sổ thật tuyệt vời! • Giải thích: Câu này thể hiện sự ngưỡng mộ đối với cảnh được nhìn thấy từ cửa sổ.
Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: • 景 (けい) có nghĩa là phong cảnh, cảnh quan, hoặc hình ảnh. • 色 (しき) có nghĩa là màu sắc, hoặc ở đây có thể hiểu là "bức tranh" hoặc "dạng". Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa về một bức tranh phong cảnh.