Nihongo

経験(けいけん、keiけn)
- kinh nghiệm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KEIKEN

経験

けいけん

経験 (けいけん, phiên âm: keiけn) có nghĩa là "kinh nghiệm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:kinh nghiệm
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

経験 けいけん có nghĩa là "kinh nghiệm". Nó chỉ những điều đã từng trải qua, những kiến thức và kỹ năng có được từ việc thực hiện một việc gì đó hoặc trải qua một sự kiện nào đó. Nó bao gồm cả kinh nghiệm tích cực và tiêu cực. Kinh nghiệm giúp con người học hỏi, trưởng thành và phát triển.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本での生活は、私にとって良い経験でした。 ・Dịch: Cuộc sống ở Nhật Bản là một kinh nghiệm tốt đối với tôi. ⚫︎彼はその仕事で多くの経験を積んだ。 ・Dịch: Anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong công việc đó. ⚫︎失敗も大切な経験です。 ・Dịch: Thất bại cũng là một kinh nghiệm quan trọng.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 経験 けいけん trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Những gì bạn đã làm hoặc đã trải qua. ⚫︎ Kỹ năng hoặc kiến thức bạn đã có được. ⚫︎ Sự trưởng thành hoặc học hỏi từ những trải nghiệm. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện, bài viết, hoặc trong công việc.

Cách viết

Từ 経験 けいけん được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 経験 ⚫︎ Hiragana: けいけん Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 体験 (たいけん): trải nghiệm (thường dùng để chỉ trải nghiệm trực tiếp). ⚫︎ 実績 (じっせき): thành tích, kết quả đạt được (thường liên quan đến công việc hoặc thành tựu). ⚫︎ 経験値 (けいけんち): kinh nghiệm (trong game, học tập, công việc).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 未経験 (みけいけん): chưa có kinh nghiệm. ⚫︎ 初心 (しょしん): người mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm.

Ví dụ câu 1

私は海外旅行の経験がありません。 ・Bản dịch: Tôi chưa có kinh nghiệm du lịch nước ngoài. ・Giải thích: Câu này sử dụng 経験 để nói về việc ai đó chưa từng có trải nghiệm du lịch nước ngoài.

Ví dụ câu 2

彼の豊富な経験が、プロジェクトの成功に貢献した。 ・Bản dịch: Kinh nghiệm phong phú của anh ấy đã đóng góp vào sự thành công của dự án. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò quan trọng của kinh nghiệm trong việc đạt được thành công.

Nguồn gốc

経験 けいけん là một từ Hán-Nhật (kanji). Kanji 経 (kinh) có nghĩa là "trải qua" hoặc "kinh qua", và Kanji 験 (ken) có nghĩa là "kiểm tra", "trải nghiệm". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành nghĩa "kinh nghiệm" - những điều đã được trải qua và kiểm chứng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud