ご主人(ごしゅじん、goshujin)
- chồng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GO
ご
ご
SHUJIN
主人
しゅじん
ご主人 (ごしゅじん, phiên âm: goshujin) có nghĩa là "chồng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | chồng |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ご主人 có nghĩa là "chồng" hoặc "người đàn ông của gia đình" trong tiếng Nhật. Nó thể hiện sự tôn trọng và thường được sử dụng khi nói về chồng của người khác, hoặc đôi khi khi nói về chồng của chính mình.
⚫︎ 奥さんのご主人はどんな人ですか? Dịch: Chồng của bạn là người như thế nào? ⚫︎ ご主人は会社員です。 Dịch: Chồng tôi là nhân viên công ty.
⚫︎ Sử dụng ご主人 để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng khi nói về chồng của người khác. ⚫︎ Cũng có thể dùng để nói về chồng của mình, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi. ⚫︎ Không nên dùng ご主人 khi nói chuyện với bạn bè thân thiết. ⚫︎ Khi nói về chồng của mình, nhiều phụ nữ Nhật Bản có thể sử dụng các từ khác thân mật hơn.
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán là: ご主人 (khi sử dụng chữ Hán, nó có thể được viết là 御主人) ⚫︎ Cách viết hiragana: ごしゅじん ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.
⚫︎ 夫 (otto): chồng (dùng khi nói về chồng của mình một cách thông thường). ⚫︎ 主人 (shujin): chồng (dùng khi nói về chồng của mình, ít trang trọng hơn ご主人). ⚫︎ 旦那 (danna): chồng (thân mật hơn ご主人, thường dùng bởi phụ nữ ở vùng Kansai).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là một thuật ngữ chỉ quan hệ hôn nhân. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ chỉ người phụ nữ như 妻 (tsuma) (vợ), 奥さん (oku-san) (vợ - dùng để gọi vợ người khác một cách tôn trọng).
山田さんのご主人はとても親切な方です。 ・Bản dịch: Chồng của Yamada là một người rất tốt bụng. ・Giải thích: Câu này sử dụng ご主人 để nói về chồng của Yamada, thể hiện sự tôn trọng.
ご主人はいつもお忙しいですか。 ・Bản dịch: Chồng của bạn có bận rộn không? ・Giải thích: Một câu hỏi lịch sự về tình hình của chồng người khác.
ご主人 bắt nguồn từ cách kết hợp của chữ 御 (go), một tiền tố thể hiện sự tôn trọng, và 主人 (shujin), có nghĩa là "chủ nhân" hoặc "người đàn ông của gia đình".