二(に、ni)
- hai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NI
二
に
二 (に, phiên âm: ni) có nghĩa là "hai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | hai |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
二 là một con số, biểu thị cho số lượng "hai". Nó là một trong những số đếm cơ bản trong tiếng Nhật. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng để đếm người, vật, sự việc, v.v. ⚫︎ Nó cũng có thể biểu thị thứ tự, vị trí, hoặc thời gian.
⚫︎りんごが二つあります。 ・Dịch: Có hai quả táo. ⚫︎二月は寒い。 ・Dịch: Tháng hai thì lạnh. ⚫︎二階に住んでいます。 ・Dịch: Tôi sống ở tầng hai.
二 được sử dụng rất phổ biến trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về số lượng hai của một vật gì đó, bạn sẽ sử dụng 二 kết hợp với đơn vị đếm phù hợp (ví dụ: 二つ - hai cái, 二人 - hai người). ⚫︎ Khi nói về tháng, 二月 là tháng hai. ⚫︎ Khi nói về số thứ tự, 二階 là tầng hai. ⚫︎ Bạn có thể kết hợp nó với các từ khác để tạo thành các cụm từ hoặc biểu thức khác. ⚫︎ Chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh để sử dụng 二 một cách chính xác.
⚫︎ Chữ 二 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: に ⚫︎ Kanji: 二 ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi okurigana (phần hiragana thêm vào sau chữ kanji) nào liên quan đến từ này.
⚫︎ 二 là một số đếm cơ bản, và không có nhiều từ đồng nghĩa để thay thế. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ như: ⚫︎ 二つ (futatsu) - hai cái (để đếm vật) ⚫︎ 二人 (futari) - hai người (để đếm người) ⚫︎ 両方 (ryouhou) - cả hai ⚫︎二つの (futatsu no): hai, mang ý nghĩa sở hữu.
⚫︎ 一 (ichi) - một (trái nghĩa trực tiếp) ⚫︎ 零 (rei) / ゼロ (zero) - không, zero (trong một số trường hợp) ⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp nào khác, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
友達が二人います。 ・Bản dịch: Tôi có hai người bạn. ・Giải thích: 二人 (futari) là "hai người", và được dùng để đếm số lượng bạn bè.
この本は二度読みました。 ・Bản dịch: Tôi đã đọc cuốn sách này hai lần. ・Giải thích: 二 (二度) biểu thị số lần đọc.
二 trong Kanji bắt nguồn từ chữ tượng hình, biểu thị cho con số "hai". Hình dạng của nó thể hiện hai gạch ngang, tượng trưng cho hai đơn vị.