二(に、ni)
- hai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NI
二
に
二 (に, phiên âm: ni) có nghĩa là "hai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | hai |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NI
二
に
二 (に, phiên âm: ni) có nghĩa là "hai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | hai |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |