Nihongo

猫(ねこ、neko)
- mèo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NEKO

猫

ねこ

猫 (ねこ, phiên âm: neko) có nghĩa là "mèo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:mèo
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

猫 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "mèo". Nó dùng để chỉ loài động vật có vú thuộc họ mèo, được nuôi phổ biến trong nhà.

Ví dụ cụ thể

⚫︎猫が可愛い ・Dịch: Con mèo thật dễ thương. ⚫︎あの猫は三毛猫です ・Dịch: Con mèo kia là mèo tam thể.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về con mèo nói chung hoặc một con mèo cụ thể. ⚫︎Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày, khi nói chuyện với bạn bè, người thân, hoặc trong văn bản, truyện tranh,...

Cách viết

⚫︎Cách viết: ⚫︎Hiragana: ねこ ⚫︎Kanji: 猫 ⚫︎Katakana: Không dùng phổ biến để chỉ con mèo (thường dùng khi muốn nhấn mạnh).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Nhật cho từ "mèo" (猫).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho [猫]. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ loài vật khác.

Ví dụ câu 1

私[猫]が好きです。 ・Bản dịch: Tôi thích mèo. ・Giải thích: Dùng để thể hiện sự yêu thích đối với loài mèo.

Ví dụ câu 2

庭に[猫]がいますね。 ・Bản dịch: Có một con mèo ở trong vườn nhỉ. ・Giải thích: Dùng để chỉ ra sự hiện diện của một con mèo ở đâu đó.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ [猫] không được xác định rõ ràng, nhưng được cho là có từ xa xưa. Chữ Hán 猫 bắt nguồn từ Trung Quốc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud