たった百円しかない。
- Chỉ có một trăm yên thôi.
Câu tiếng Nhật "たった百円しかない。" có nghĩa là "Chỉ có một trăm yên thôi.". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
たった百円しかない。 meaning: Chỉ có 100 yên thôi.
⚫︎ たった có nghĩa là "chỉ", "có mỗi", "duy nhất". Nó diễn tả số lượng, mức độ rất nhỏ, không đáng kể so với mong đợi hoặc so với tình huống. ⚫︎ Nó thường đứng trước danh từ chỉ số lượng, đơn vị, hoặc tính từ để nhấn mạnh. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ たった一人で映画を見に行きました。 (Tatta hitori de eiga o mi ni ikimashita.) - Tôi đã đi xem phim chỉ một mình. ⚫︎ たった10分で終わりました。 (Tatta juppun de owarimashita.) - Chỉ trong 10 phút là xong. ⚫︎ Trong câu gốc, たった bổ nghĩa cho "百円" (hyaku en - 100 yên), nhấn mạnh số tiền ít ỏi.
⚫︎ しかない có nghĩa là "chỉ có... thôi", "chỉ... mà thôi". Nó diễn tả sự hạn chế về số lượng, phạm vi, hoặc khả năng. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + trợ từ (ví dụ: が, を, で...) + しか + động từ (thể phủ định) hoặc tính từ. Trong trường hợp này là しかない ⚫︎ しか thay thế cho các trợ từ khác, thường đi với thể phủ định của động từ. Tuy nhiên, trong cấu trúc này, ta có thể dùng trực tiếp với động từ ở thể từ điển hoặc tính từ. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 水しか飲みません。 (Mizu shika nomimasen.) - Chỉ uống nước thôi. ⚫︎ 私にはお金が百円しかない。 (Watashi ni wa okane ga hyaku en shikanai.) - Tôi chỉ có 100 yên thôi. (Cách diễn đạt tương đương với câu gốc) ⚫︎ Trong câu gốc, しかない kết hợp với "百円" (hyaku en - 100 yên) để diễn tả số tiền giới hạn.
⚫︎ Thông thường, trợ từ に có nhiều chức năng, nhưng trong trường hợp này, に không xuất hiện. ⚫︎ Tuy nhiên, nếu muốn nhấn mạnh đối tượng sở hữu, ta có thể sử dụng cấu trúc: "Đối tượng sở hữu + に + Danh từ + が + しかない". Ví dụ: 私にはお金が百円しかない。(Watashi ni wa okane ga hyaku en shikanai.) - "Tôi chỉ có 100 yên thôi". Trong trường hợp này, に biểu thị "cho, về" đối tượng sở hữu.
⚫︎ Trong tiếng Nhật, thứ tự cơ bản của câu là: Chủ ngữ - Trợ từ - Vị ngữ. Tuy nhiên, thứ tự này có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích nhấn mạnh. ⚫︎ Câu gốc có thể được phân tích như sau: ⚫︎ Chủ ngữ: (省略された主語) - Chủ ngữ bị lược bỏ (có thể là "tôi", "tớ" hoặc đối tượng đang được nhắc đến). ⚫︎ Vị ngữ: たった百円しかない - Chỉ có 100 yên thôi. ⚫︎ So với câu tiếng Việt, thứ tự có đôi chút khác biệt, tuy nhiên, ý nghĩa vẫn được truyền đạt một cách rõ ràng.
⚫︎ Trong câu này, ta không có động từ chính. ⚫︎ ある (aru) nghĩa là "có, tồn tại" ở thể từ điển, khi được chia ở thể phủ định (ない) sẽ là ない (nai), tuy nhiên với しかない, nó diễn tả sự tồn tại ở dạng bị giới hạn. ⚫︎ Trong tiếng Nhật, tính từ và động từ được chia theo các thể khác nhau để thể hiện thì, mức độ, hoặc ý nghĩa khác. Tuy nhiên, trong câu này, ta chỉ tập trung vào ý nghĩa giới hạn của しかない.