Nihongo

これはつくえではありません。
- Đây không phải là cái bàn.

これはつくえではありません。
Đây không phải là cái bàn.

Câu tiếng Nhật "これはつくえではありません。" có nghĩa là "Đây không phải là cái bàn.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Thấp.

Cấp độ: N5 Thấp
Từ vựng trong câu
関連する単語がありません。
Giải thích AI
Sentence

これはつくえではありません。 meaning: Đây không phải là cái bàn.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu cơ bản và trợ từ は (wa) và です (desu)

⚫︎ Trong tiếng Nhật, cấu trúc câu cơ bản thường là: Chủ ngữ + Trợ từ (đánh dấu chủ ngữ) + Vị ngữ. ⚫︎ Trong câu これはつくえではありません。: * これ (kore) là chủ ngữ, nghĩa là "cái này". * Trợ từ は (wa) được dùng để đánh dấu chủ ngữ. Nó cho biết chủ đề của câu. * つくえ (tsukue) nghĩa là "cái bàn". * ではありません (dewa arimasen) là dạng phủ định của です (desu), được dùng để diễn tả "không phải là". ⚫︎ Khi dùng です (desu), câu trở nên lịch sự. ⚫︎ Cấu trúc tổng quát: Chủ ngữ + は (wa) + Danh từ/Tính từ/Động từ + です (desu) (ở thể khẳng định) hoặc ではありません (dewa arimasen) (ở thể phủ định).

Ngữ pháp 2: Trợ từ を (o) và trợ từ で (de) (không liên quan trực tiếp đến câu này, nhưng quan trọng ở N5)

⚫︎ Trợ từ を (o): Dùng để đánh dấu tân ngữ (tức là đối tượng của hành động). ⚫︎ Ví dụ: りんごを食べます。(Ringo o tabemasu) - Tôi ăn táo. ⚫︎ りんご (ringo) là tân ngữ, bị tác động bởi động từ ăn. ⚫︎ Trợ từ で (de): Thể hiện địa điểm, phương tiện, hoặc cách thức thực hiện hành động. ⚫︎ Ví dụ: 家で勉強します。(Ie de benkyou shimasu) - Tôi học ở nhà. ⚫︎ Ví dụ: バスで学校へ行きます。(Basu de gakkou e ikimasu) - Tôi đi học bằng xe buýt.

Ngữ pháp 3: Danh từ và tính từ trong câu

⚫︎ つくえ (tsukue) là một danh từ. ⚫︎ Câu これはつくえではありません。 dùng danh từ つくえ (tsukue) để mô tả chủ ngữ. ⚫︎ Trong tiếng Nhật, tính từ (い-adjectives và な-adjectives) cũng có thể dùng như vị ngữ. ⚫︎ Ví dụ: * Tính từ い: この本は面白いです。(Kono hon wa omoshiroi desu) - Cuốn sách này thú vị. * Tính từ な: 彼は元気です。(Kare wa genki desu) - Anh ấy khỏe.

Ngữ pháp 4: Thể phủ định của です (desu) và các dạng phủ định khác

⚫︎ Như đã đề cập, です (desu) có thể được chuyển thành thể phủ định là ではありません (dewa arimasen). ⚫︎ ではありません (dewa arimasen) là một cách nói lịch sự và trang trọng. ⚫︎ Một dạng phủ định khác của です (desu) là じゃないです(ja nai desu) (dạng thân mật hơn). ⚫︎ Ví dụ: * これはつくえじゃないです。 (Kore wa tsukue ja nai desu) - Cái này không phải là cái bàn (thân mật hơn). ⚫︎ Lưu ý: ありません (arimasen) là dạng phủ định của あります (arimasu) ("có" - dùng cho đồ vật, sự vật).

Ngữ pháp 5: Các từ để hỏi

⚫︎ Để đặt câu hỏi, ta có thể dùng từ để hỏi. ⚫︎ Ví dụ: * これは何ですか。(Kore wa nan desu ka) - Cái này là cái gì? * 何 (nan/nani) có nghĩa là "gì". ⚫︎ Khi muốn xác nhận, ta thêm か (ka) vào cuối câu. ⚫︎ Ví dụ: * これは本ですか。(Kore wa hon desu ka) - Đây là sách phải không? * Câu trả lời có thể là: * はい、そうです。(Hai, sou desu.) - Vâng, đúng rồi. * いいえ、違います。(Iie, chigaimasu.) - Không, không đúng.

Menu