きのうの昼ごはんはどうでしたか。
- Bữa trưa hôm qua thế nào?
Câu tiếng Nhật "きのうの昼ごはんはどうでしたか。" có nghĩa là "Bữa trưa hôm qua thế nào?". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
きのうの昼ごはんはどうでしたか。 meaning: Bữa trưa hôm qua của bạn thế nào?
Cấu trúc cơ bản của câu này là: Chủ ngữ + (wa) + Thành phần được nói đến + (wa) + (như thế nào/thế nào). Trong câu này, chủ ngữ đã được lược bỏ và ngầm hiểu là "bạn" hoặc "tôi". ⚫︎ きのう (kinou): Hôm qua. ⚫︎ の (no): Trợ từ sở hữu, chỉ mối quan hệ giữa các danh từ. ⚫︎ 昼ごはん (hirugohan): Bữa trưa. ⚫︎ は (wa): Trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ どう (dou): Như thế nào, ra sao. ⚫︎ でしたか (deshita ka): Dạng quá khứ của "desu ka" (thì sao? như thế nào?), thể hiện sự lịch sự và được dùng để hỏi về quá khứ.
Các trợ từ quan trọng trong câu này bao gồm: ⚫︎ の (no): Trợ từ sở hữu. Ví dụ: 私の本 (watashi no hon): Sách của tôi. ⚫︎ は (wa): Trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là điều mà người nói muốn nói đến. Ví dụ: 私は学生です (Watashi wa gakusei desu): Tôi là học sinh. ⚫︎ か (ka): Trợ từ nghi vấn, dùng để đặt câu hỏi.
Trong câu này, động từ được sử dụng là dạng quá khứ của "です (desu)", là "でした (deshita)". ⚫︎ です (desu): Thì, là (dùng để nói về hiện tại). ⚫︎ でした (deshita): Thì đã, đã là (dùng để nói về quá khứ). ⚫︎ Câu hỏi này sử dụng dạng quá khứ để hỏi về trải nghiệm của người đối diện về bữa trưa hôm qua.
Câu này không chứa tính từ đuôi -na, nhưng hiểu biết về chúng là quan trọng. Tính từ đuôi -na kết thúc bằng "na" khi đứng trước danh từ. ⚫︎ Ví dụ: きれいな花 (kirei na hana): Bông hoa đẹp. ⚫︎ Tính từ đuôi -na thay đổi hình thức khi kết hợp với "desu" (thì, là) hoặc "deshita" (thì đã, đã là). Ví dụ: 彼は親切です (kare wa shinsetsu desu): Anh ấy tốt bụng. / 彼は親切でした (kare wa shinsetsu deshita): Anh ấy đã tốt bụng.
Câu này sử dụng どう (dou), có nghĩa là "thế nào?". Đây là một cách hỏi về mức độ hoặc trạng thái. ⚫︎ どうですか (dou desu ka): Thế nào? ⚫︎ Các từ khác để diễn tả mức độ như: - とても (totemo): Rất - 少し (sukoshi): Một chút - あまり (amari): Không...lắm (đi kèm với phủ định)