このさかなはおいしいです。
- Con cá này ngon.
Câu tiếng Nhật "このさかなはおいしいです。" có nghĩa là "Con cá này ngon.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
このさかなはおいしいです。 nghĩa là: Cá này ngon.
⚫︎ Câu tiếng Nhật cơ bản thường có cấu trúc: Chủ ngữ - Trợ từ - Vị ngữ. ⚫︎ Trong câu này, このさかな (cá này) là chủ ngữ, は (wa) là trợ từ chủ đề, おいしいです (ngon) là vị ngữ. ⚫︎ Cấu trúc câu đơn giản như vậy rất phổ biến ở trình độ N5.
⚫︎ Trợ từ là những từ nhỏ dùng để chỉ ra mối quan hệ giữa các từ trong câu. ⚫︎ Trong câu này, は (wa) là trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là thứ mà bạn đang nói đến. ⚫︎ Ngoài ra còn có các trợ từ khác như の (no - của), に (ni - ở/tại/vào), を (o - tân ngữ), v.v. Các trợ từ này sẽ xuất hiện nhiều ở trình độ N5.
⚫︎ おいしい (oishii) là một tính từ đuôi い (i-adjective), diễn tả đặc tính của đồ vật. ⚫︎ Tính từ đuôi い có thể kết thúc câu hoặc bổ nghĩa cho danh từ. ⚫︎ です (desu) là một trợ động từ lịch sự, thể hiện sự lịch sự. Nó được dùng ở cuối câu để kết thúc câu một cách lịch sự. ⚫︎ Câu hoàn chỉnh sẽ là おいしいです (ngon ạ/ngon).
⚫︎ この (kono) có nghĩa là "này" (gần người nói). Nó luôn đi kèm với một danh từ. ⚫︎ Trong câu, この (kono) bổ nghĩa cho danh từ さかな (sakana - cá), chỉ ra con cá gần người nói. ⚫︎ Các từ khác tương tự như この (kono) bao gồm: その (sono - đó), あの (ano - kia), và どれ (dore - nào).
⚫︎ Mẫu câu: [Danh từ]は [Tính từ đuôi い] です。 (Danh từ là .../ Danh từ thì ...) ⚫︎ Ngữ cảnh: Câu này thường được dùng để diễn tả ý kiến hoặc đánh giá về một vật, ví dụ như về hương vị của món ăn. ⚫︎ Bạn có thể thay thế các từ để tạo ra các câu tương tự: このりんごはおいしいです。(Quả táo này ngon.)