Nihongo

りんごとみかんをかいます。
- Tôi mua táo và quýt.

りんごとみかんをかいます。
Tôi mua táo và quýt.

Câu tiếng Nhật "りんごとみかんをかいます。" có nghĩa là "Tôi mua táo và quýt.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Thấp.

Cấp độ: N5 Thấp
Từ vựng trong câu
関連する単語がありません。
Giải thích AI
Sentence

りんごとみかんをかいます。 meaning: Tôi sẽ mua táo và quýt.

Cấu trúc câu

⚫︎ Trong tiếng Nhật, thứ tự cơ bản của câu là Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ (SOV). ⚫︎ Tuy nhiên, chủ ngữ thường được lược bỏ nếu nó đã rõ ràng trong ngữ cảnh. ⚫︎ Trong câu này, chủ ngữ (tôi) đã được ngầm hiểu. ⚫︎ Câu có cấu trúc: Tân ngữ (りんご và みかん) + Trợ từ (を) + Động từ (かいます).

Trợ từ を (wo)

⚫︎ Trợ từ を (wo) được dùng để đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. ⚫︎ Tân ngữ là đối tượng mà hành động của động từ tác động đến. ⚫︎ Trong câu này, りんご (táo) và みかん (quýt) là tân ngữ, vì hành động "mua" tác động đến chúng. ⚫︎ Ví dụ: 本を読みます。 (Tôi đọc sách.) - 本 (sách) là tân ngữ.

Động từ かいます (kaimasu) - Thể ます (masu)

⚫︎ かいます (kaimasu) là dạng "masu" của động từ かう (kau), nghĩa là "mua". ⚫︎ Thể "masu" là thể lịch sự, được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường. ⚫︎ Cách chia động từ "masu": * Chia theo nhóm động từ. * Ví dụ: * Nhóm 1 (う-verb): đổi âm cuối của động từ thành hàng "i" rồi thêm ます (masu). Ví dụ: かう (kau) -> かいます (kaimasu). * Nhóm 2 (る-verb): bỏ "ru" rồi thêm ます (masu). Ví dụ: たべる (taberu) -> たべます (tabemasu). * Động từ bất quy tắc: cần học thuộc. Ví dụ: します (shimasu) - làm. ⚫︎ Thể "masu" diễn tả hành động hiện tại, tương lai hoặc thói quen.

Danh từ ghép và Trợ từ と (to)

⚫︎ Trong câu, りんごとみかん là danh từ ghép, kết hợp hai danh từ riêng biệt. ⚫︎ Trợ từ と (to) được dùng để nối các danh từ, liệt kê các đối tượng tương tự nhau. ⚫︎ りんご (táo) và みかん (quýt) được nối với と (to) để chỉ rõ cả hai đều là đối tượng của hành động mua. ⚫︎ Dịch là "và" trong trường hợp này.

Cách sử dụng số đếm với danh từ

⚫︎ Trong câu này, không có số đếm đi kèm với りんご (táo) và みかん (quýt). ⚫︎ Khi muốn chỉ số lượng, chúng ta sử dụng số đếm và đơn vị đếm phù hợp. ⚫︎ Ví dụ: * りんごを一つ買います。 (Tôi mua một quả táo.) - 一つ (hitotsu) - một (quả). * みかんを二つ買います。 (Tôi mua hai quả quýt.) - 二つ (futatsu) - hai (quả). * Lưu ý cách dùng đơn vị đếm tùy theo loại đồ vật.

Menu