受験の際には必ず受験票を持参してください。
- Khi thi hãy nhớ mang theo phiếu dự thi.
Câu tiếng Nhật "受験の際には必ず受験票を持参してください。" có nghĩa là "Khi thi hãy nhớ mang theo phiếu dự thi.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Thấp.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
受験の際には必ず受験票を持参してください。 meaning: Vào lúc dự thi, xin nhất định phải mang theo phiếu dự thi.
⚫︎ Cấu trúc 〜の際には thuộc cấp độ N2, dùng để chỉ thời điểm hoặc trường hợp khi làm việc gì đó. ⚫︎ Danh từ 受験 kết hợp với の際には tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian mang tính trang trọng. ⚫︎ Thường được sử dụng trong các thông báo, hướng dẫn chính thức hoặc văn bản hành chính. ⚫︎ Cách dùng này mang sắc thái lịch sự hơn so. với các cách diễn đạt thông thường như 〜の時に.
⚫︎ Từ 必ず là một phó từ dùng để chỉ sự chắc chắn, không có ngoại lệ. ⚫︎ Trong câu này, 必ず đi kèm với thể sai khiến lịch sự 〜てください để nhấn mạnh một quy định bắt buộc phải tuân thủ. ⚫︎ Có nghĩa tiếng Việt là nhất định hoặc chắc chắn. ⚫︎ Người học cần lưu ý đặt phó từ này trước động từ hoặc trước cụm từ bổ nghĩa để làm rõ mức độ quan trọng của hành động.
⚫︎ Từ 受験票 là một danh từ ghép kết hợp giữa 受験 (dự thi) và 票 (phiếu, vé). ⚫︎ Đây là một từ vựng chuyên ngành thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thi cử, tuyển sinh. ⚫︎ Trong câu, 受験票 đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp đi với trợ từ を. ⚫︎ Việc nắm vững các danh từ ghép như thế này rất quan trọng đối với người học ở trình độ N2.
⚫︎ Trợ từ を đứng sau danh từ 受験票 để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. ⚫︎ Động từ đi kèm phía sau là 持参して, một ngoại động từ. ⚫︎ Trợ từ を giúp xác định rõ tân ngữ trực tiếp trong câu tiếng Nhật. ⚫︎ Đây là một điểm ngữ pháp cơ bản nhưng đóng vai trò cốt lõi trong việc cấu thành câu hoàn chỉnh ở mọi cấp độ.
⚫︎ Mẫu câu 〜てくださいます/してください dùng để đưa ra yêu cầu hoặc mệnh lệnh một cách lịch sự với người nghe. ⚫︎ Động từ 持参する (mang theo) ở thể te 持参して kết hợp với ください tạo thành 持参してください. ⚫︎ Cấu trúc này rất phổ biến trong các tình huống hướng dẫn khách hàng, học sinh hoặc thí sinh. ⚫︎ Mang sắc thái nhắc nhở nhã nhặn nhưng mang tính bắt buộc thực hiện từ phía người nói.