冗談ならいざしらず本気でそんなことを言うとは。
- Nếu là nói đùa thì không sao, nhưng tôi không thể tin bạn nói thật như vậy.
Câu tiếng Nhật "冗談ならいざしらず本気でそんなことを言うとは。" có nghĩa là "Nếu là nói đùa thì không sao, nhưng tôi không thể tin bạn nói thật như vậy.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
冗談ならいざしらず本気でそんなことを言うとは。 Ý nghĩa: Nếu là đùa thì còn đỡ, lại còn nghiêm túc nói những điều như vậy nữa chứ!
Đây là một cấu trúc ngữ pháp dùng để biểu thị sự "khác biệt" hoặc "khác thường" giữa hai trường hợp. Nó thể hiện rằng nếu trong một tình huống (thường là đã biết hoặc dễ hiểu), thì một điều gì đó có thể chấp nhận được, nhưng trong một tình huống khác (thường là bất ngờ hoặc không thể chấp nhận được), thì điều đó lại trở nên đáng ngạc nhiên hoặc không thể chấp nhận được. ⚫︎ Cấu trúc: * A なら いざしらず、B * A: Tình huống đã biết hoặc dễ hiểu * B: Tình huống bất ngờ hoặc không thể chấp nhận được ⚫︎ Ý nghĩa: Nếu là A thì còn chấp nhận được, nhưng nếu là B thì... (gây ngạc nhiên, không thể chấp nhận được) ⚫︎ Ví dụ: * 子供ならいざしらず、大人がそんなことで泣くなんて信じられない。 (Nếu là trẻ con thì còn đỡ, nhưng người lớn mà khóc vì chuyện đó thì không thể tin được.) * 安い店ならいざしらず、こんな高級レストランでサービス料を取るのはおかしい。 (Nếu là quán ăn rẻ tiền thì còn đỡ, nhưng thu phí dịch vụ ở một nhà hàng cao cấp như vậy thì thật kỳ lạ.) * Trong câu ví dụ, 冗談ならいざしらず có nghĩa là "nếu là đùa thì còn đỡ".
Đây là một cụm từ cố định, thường đứng trước động từ để bổ nghĩa. ⚫︎ Ý nghĩa: "Nghiêm túc", "thật lòng", "nghiêm chỉnh". ⚫︎ Cấu trúc: * 本気で + Động từ ⚫︎ Ví dụ: * 本気で勉強する (học hành nghiêm túc) * 本気で結婚したい (muốn kết hôn thật lòng) * Trong câu ví dụ, 本気で bổ nghĩa cho động từ 言う (nói).
Đây là một cụm danh từ biểu thị một hành động, sự việc, hoặc một vấn đề cụ thể được người nói nhắc đến hoặc ngụ ý. ⚫︎ Ý nghĩa: "Những chuyện như vậy", "những điều như thế". ⚫︎ Cấu trúc: * そんな + Danh từ * Trong đó, "そんな" có nghĩa là "như thế", "như vậy". ⚫︎ Ví dụ: * そんなことは信じられない (Không thể tin những chuyện như vậy.) * そんなことはやめてください (Xin đừng làm những chuyện như vậy.) * Trong câu ví dụ, "そんなこと" ám chỉ những điều người nói cảm thấy không thể chấp nhận được, mà người kia đang nói.
Đây là một mẫu ngữ pháp diễn đạt sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc cảm xúc mãnh liệt của người nói. Nó thường đứng cuối câu. ⚫︎ Ý nghĩa: "Thật là...", "Thật không ngờ..." ⚫︎ Cấu trúc: * ... + とは ⚫︎ Ví dụ: * まさか彼が犯人だとは! (Thật không ngờ anh ta là thủ phạm!) * こんなに美味しいとは! (Ngon đến thế này cơ đấy!) * Trong câu ví dụ, 言うとは thể hiện sự ngạc nhiên của người nói trước hành động "nói những điều như vậy" của người khác.