心配のあまり食事もできなかった。
- Vì quá lo lắng nên tôi không thể ăn được.
Câu tiếng Nhật "心配のあまり食事もできなかった。" có nghĩa là "Vì quá lo lắng nên tôi không thể ăn được.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
心配のあまり食事もできなかった。 Ý nghĩa: Vì quá lo lắng nên tôi đã không thể ăn uống gì.
Đây là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở trình độ N1, diễn đạt ý "vì quá... nên..." hoặc "do... quá mức". Nó thường đi sau danh từ hoặc thể thường của động từ (thể từ điển hoặc thể た). ⚫︎ Cấu trúc: - Danh từ + のあまり - Động từ (thể thường) + あまり ⚫︎ Đặc điểm: - Thường diễn đạt cảm xúc mạnh, tiêu cực. - Vế sau (vế kết quả) thường thể hiện hành động hoặc trạng thái tiêu cực. ⚫︎ Ví dụ: - 嬉しさのあまり、涙が止まらなかった。 (Vì quá vui mừng nên tôi đã không ngừng khóc.) - 緊張のあまり、言葉が出なかった。 (Vì quá căng thẳng nên tôi không thể nói nên lời.) - Trong câu gốc: 心配のあまり食事もできなかった。 (Vì quá lo lắng nên tôi đã không thể ăn uống gì.) - Danh từ 心配 (sự lo lắng) + のあまり.
Trợ từ も có nhiều chức năng, trong câu này, nó mang ý nghĩa "cả... cũng...". ⚫︎ Chức năng: - Nhấn mạnh sự bao gồm, tương đương với "cả... cũng...". - Thường được dùng với ý phủ định để nhấn mạnh mức độ tiêu cực. ⚫︎ Ví dụ: - 子供もその映画を見た。 (Cả trẻ con cũng xem bộ phim đó.) - 彼女は水も飲まなかった。 (Cô ấy đã không uống nước, cả nước cũng không.) - Trong câu gốc: 心配のあまり食事もできなかった。 (Vì quá lo lắng nên tôi đã không thể ăn uống gì.) - 食事も nghĩa là "cả việc ăn uống cũng (không thể)".
Đây là dạng quá khứ của thể phủ định của động từ. ⚫︎ Cấu trúc: - Động từ (thể ない) + かった - Tính từ-i (bỏ -i) + かった - Tính từ-na (bỏ な) + だった ⚫︎ Chức năng: - Diễn tả hành động, trạng thái đã không xảy ra trong quá khứ. - Dùng để kể lại một sự việc trong quá khứ. ⚫︎ Ví dụ: - 食べなかった。 (Đã không ăn.) - 暑くなかった。 (Đã không nóng.) - 綺麗じゃなかった。 (Đã không đẹp.) - Trong câu gốc: 食事もできなかった。 (Vì quá lo lắng nên tôi đã không thể ăn uống gì.) - できなかった là dạng quá khứ của thể khả năng của động từ できる (có thể).
Danh từ chỉ "việc ăn uống, bữa ăn". Đây là một từ vựng quan trọng. ⚫︎ Ý nghĩa: - Việc ăn uống, bữa ăn. ⚫︎ Ví dụ: - 食事の時間です。 (Đến giờ ăn rồi.) - 食事を作る。 (Nấu ăn.) - Trong câu gốc: 心配のあまり食事もできなかった。 (Vì quá lo lắng nên tôi đã không thể ăn uống gì.)
Đây là thể khả năng phủ định quá khứ của động từ する. ⚫︎ Phân tích: - できる: Có thể, làm được - Thể khả năng: できる trở thành できる - Thể phủ định: できる trở thành できない - Thể quá khứ: できない trở thành できなかった ⚫︎ Ý nghĩa: - Đã không thể làm gì đó, không có khả năng làm gì đó trong quá khứ. ⚫︎ Ví dụ: - 勉強できなかった。 (Đã không thể học.) - 行けなかった。 (Đã không thể đi.) - Trong câu gốc: 心配のあまり食事もできなかった。 (Vì quá lo lắng nên tôi đã không thể ăn uống gì.) - Nghĩa là "đã không thể ăn uống" do lo lắng.