Nihongo

試験の結果が気になってならない。
- Tôi không thể ngừng lo lắng về kết quả kỳ thi.

試験の結果が気になってならない。
Tôi không thể ngừng lo lắng về kết quả kỳ thi.

Câu tiếng Nhật "試験の結果が気になってならない。" có nghĩa là "Tôi không thể ngừng lo lắng về kết quả kỳ thi.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Thấp.

Cấp độ: N1 Thấp
Từ vựng trong câu
関連する単語がありません。
Giải thích AI
Sentence

試験の結果が気になってならない。 meaning: Tôi rất lo lắng về kết quả thi.

~気になる

⚫︎ Đây là một cấu trúc diễn đạt sự quan tâm, lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó. ⚫︎ Cấu trúc này thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần. ⚫︎ Công thức: Danh từ + が + 気になる。 * Ví dụ: 彼女のことが気になる (Tôi để ý đến cô ấy.) ⚫︎ Trong câu này, 試験の結果 (kết quả thi) là chủ đề, và việc "lo lắng" (気) là trạng thái tinh thần liên quan đến nó.

~てならない

⚫︎ Đây là cấu trúc ngữ pháp N1, biểu thị cảm xúc mãnh liệt, không thể kiềm chế. Nó diễn tả sự cảm nhận, suy nghĩ hay mong muốn một cách rất mạnh mẽ. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ/Tính từ thể て + ならない。 * Thể て của tính từ-na: tính từ-na + で + ならない * Thể て của tính từ-i: tính từ-i (bỏ い) + くて + ならない ⚫︎ Ý nghĩa: Rất... , không thể không... * Ví dụ: 寂しくてならない (Tôi cảm thấy cô đơn vô cùng.) ⚫︎ Trong câu 試験の結果が気になってならない。, "気になって" là thể て của tính từ-na 気になる, và "ならない" biểu thị cảm xúc "lo lắng" không thể kiềm chế về kết quả thi.

Cách sử dụng các thành phần

⚫︎ 試験 (Kỳ thi) là danh từ chỉ sự kiện. ⚫︎ 結果 (Kết quả) là danh từ chỉ kết quả của kỳ thi. ⚫︎ が (ga) là trợ từ chủ ngữ, chỉ ra chủ đề của câu, ở đây là kết quả thi. ⚫︎ に (ni) là trợ từ chỉ hướng, thường được dùng trong cấu trúc ~気になる. ⚫︎ なって (natte) là dạng "te" của động từ trở thành なる (trở nên). ⚫︎ ならない (naranai) là dạng phủ định của động từ なる (trở nên), có nghĩa là "không trở nên", ở đây được dùng trong cấu trúc ~てならない để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.

Cấu trúc câu

⚫︎ Câu này tuân theo cấu trúc câu tiếng Nhật cơ bản: Chủ ngữ + (trợ từ) + Vị ngữ. ⚫︎ Chủ ngữ (không được nhắc đến trực tiếp, ngầm hiểu là "tôi" - 私) chịu tác động của cảm xúc lo lắng về kết quả thi. ⚫︎ Vị ngữ là "気になってならない", diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh mẽ. ⚫︎ Tóm lại, câu được cấu trúc như sau: (Chủ ngữ) + 試験の結果 + が + 気 + に + なって + ならない

So sánh với các cấu trúc tương tự

⚫︎ So sánh với ~てしょうがない (rất...): * ~てならない có mức độ cảm xúc mạnh hơn. * Cả hai đều diễn tả cảm xúc không thể kiềm chế. * Ví dụ: * 嬉しくてしょうがない (Tôi vui không thể tả.) * 嬉しくてならない (Tôi vui mừng khôn xiết.) ⚫︎ So sánh với ~気がする (có cảm giác): * ~気がする chỉ là một cảm giác, chưa chắc đã mạnh mẽ. * ~てならない biểu thị cảm xúc mạnh mẽ, chắc chắn. * Ví dụ: * 彼が来る気がする (Tôi có cảm giác anh ấy sẽ đến.) * 彼が来るような気がしてならない (Tôi có cảm giác không thể không nghĩ rằng anh ấy sẽ đến.)

Menu