Nihongo

この道路は工事中につき通行できません。
- Con đường này đang thi công nên không thể đi qua.

この道路は工事中につき通行できません。
Con đường này đang thi công nên không thể đi qua.

Câu tiếng Nhật "この道路は工事中につき通行できません。" có nghĩa là "Con đường này đang thi công nên không thể đi qua.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Thấp.

Cấp độ: N2 Thấp
Từ vựng trong câu
関連する単語がありません。
Giải thích AI
Sentence

この道路は工事中につき通行できません。 nghĩa là: Con đường này hiện đang thi công nên không thể đi qua.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu và Trợ từ

⚫︎ Cấu trúc câu trong tiếng Nhật thường theo thứ tự SOV (Chủ ngữ - Bổ ngữ - Động từ), khác với cấu trúc SVO trong tiếng Việt. Trong câu này, chủ ngữ là この道路, được xác định bởi trợ từ は, biểu thị chủ đề của câu. ⚫︎ Trợ từ は (wa) được dùng để đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ Trợ từ に (ni) trong cụm từ 工事中につき (koujichuu ni tsuki) biểu thị nguyên nhân hoặc lý do. ⚫︎ Trợ từ に (ni) có nhiều chức năng, trong trường hợp này nó kết hợp với つき (tsuki - do, because of) để tạo thành một cụm từ chỉ nguyên nhân. ⚫︎ Trợ từ で (de) có thể được dùng thay cho に (ni) trong một số trường hợp, nhưng việc dùng に (ni) trong trường hợp này mang tính trang trọng hơn. ⚫︎ Trợ từ が (ga) có thể được dùng thay cho は (wa) để nhấn mạnh thông tin mới, nhưng trong trường hợp này, は (wa) phù hợp hơn vì nó giới thiệu chủ đề của câu.

Ngữ pháp 2: Mẫu câu 〜につき (ni tsuki) - Vì, do

⚫︎ Mẫu câu 〜につき (ni tsuki) có nghĩa là "vì", "do", "bởi vì", thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. ⚫︎ Nó biểu thị lý do hoặc nguyên nhân cho hành động hoặc trạng thái được diễn tả trong mệnh đề sau. ⚫︎ Cấu trúc: [Danh từ/Tính từ -na (bỏ な)/Động từ (thể từ điển)] + につき ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 悪天候につき、明日の試合は中止になりました。 (Warutenkou ni tsuki, ashita no shiai wa chuushi ni narimashita.) - Vì thời tiết xấu, trận đấu ngày mai đã bị hủy bỏ. ⚫︎ 工事中につき、ご迷惑をおかけしますが、ご理解ください。 (Koujichuu ni tsuki, gomaiwaku o okake shimasu ga, go rikai kudasai.) - Vì đang thi công, chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện, mong quý vị thông cảm. ⚫︎ Trong câu này, 工事中 (koujichuu - đang thi công) là một danh từ được biến đổi từ một tính từ-na, được kết hợp với につき để giải thích lý do không thể đi qua đường.

Ngữ pháp 3: Tính từ-na và cách chia động từ

⚫︎ 工事中 (koujichuu) là một tính từ-na (tính từ đuôi -na). ⚫︎ Tính từ-na không chia trực tiếp như tính từ-i, mà cần có "na" trước danh từ. ⚫︎ Khi đứng một mình, tính từ-na có thể được coi là một danh từ. ⚫︎ Động từ 通行できません (tsuukou dekimasen - không thể đi qua) ở thể phủ định của động từ khả năng できる (dekiru - có thể) chia theo thể masu (thể lịch sự). ⚫︎ Thể thông thường: 通行できない (tsuukou dekinai) ⚫︎ Thể phủ định: 通行できない (tsuukou dekinai) ⚫︎ Thể lịch sự phủ định: 通行できません (tsuukou dekimasen) ⚫︎ Cụm từ 通行できます (tsuukou dekimasu) biểu thị khả năng đi qua.

Ngữ pháp 4: Mẫu câu thể hiện sự cấm đoán và thông báo

⚫︎ Câu này sử dụng cách diễn đạt lịch sự để thông báo về việc cấm đi lại. ⚫︎ Mẫu câu: [Địa điểm] + は + [Sự việc/Trạng thái] + につき + [Hành động bị cấm/Trạng thái không thể] ⚫︎ Cách diễn đạt này thường được sử dụng trong các biển báo, thông báo công cộng hoặc trong các tình huống cần sự trang trọng. ⚫︎ Ví dụ khác: ⚫︎ この場所は禁煙につき、タバコを吸わないでください。 (Kono basho wa kin'en ni tsuki, tabako o suwanaide kudasai.) - Vì nơi này cấm hút thuốc, xin vui lòng không hút thuốc. ⚫︎ 停電につき、エレベーターは使用できません。 (Teiden ni tsuki, erebeetaa wa shiyou dekimasen.) - Do mất điện, không thể sử dụng thang máy.

Ngữ pháp 5: Các từ vựng liên quan

⚫︎ 道路 (douro) - con đường ⚫︎ 工事中 (koujichuu) - đang thi công ⚫︎ 通行 (tsuukou) - sự đi lại, sự lưu thông ⚫︎ 通行できます (tsuukou dekimasu) - có thể đi qua ⚫︎ 通行できません (tsuukou dekimasen) - không thể đi qua ⚫︎ につき (ni tsuki) - vì, do ⚫︎ Ngoài ra, hãy chú ý đến cách sử dụng thể lịch sự (ます形 - masu kei) trong các thông báo và thông tin chính thức.

Menu