Nihongo

支払いは消費税込みで千円です。
- Tổng số tiền thanh toán là 1.000 yên, bao gồm thuế.

支払いは消費税込みで千円です。
Tổng số tiền thanh toán là 1.000 yên, bao gồm thuế.

Câu tiếng Nhật "支払いは消費税込みで千円です。" có nghĩa là "Tổng số tiền thanh toán là 1.000 yên, bao gồm thuế.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Thấp.

Cấp độ: N3 Thấp
Từ vựng trong câu
関連する単語がありません。
Giải thích AI
Sentence

支払いは消費税込みで千円です。 meaning: Thanh toán là 1000 yên đã bao gồm thuế tiêu dùng.

Ngữ pháp

Explanation of the first grammar point ⚫︎ **Cấu trúc câu cơ bản của tiếng Nhật (Sentence Structure)**: Câu này tuân theo cấu trúc cơ bản của tiếng Nhật: Chủ ngữ - Trợ từ - Bổ ngữ - Động từ/Tính từ. * Trong câu này: * Chủ ngữ (Chủ đề): 支払い (Sự thanh toán) được xác định bởi trợ từ は. * Bổ ngữ: 消費税込みで千円 (1000 yên đã bao gồm thuế tiêu dùng). * Động từ (Là): です (là - ở dạng lịch sự) ⚫︎ **Trợ từ (Particles)**: * は (wa): Trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ đề của câu. * で (de): Trợ từ chỉ địa điểm/phương tiện/cách thức. Ở đây, で chỉ cách thức, diễn tả "với" hoặc "bằng" (ở đây là "đã bao gồm"). * に (ni): Trong trường hợp này, không có. * を (o): Trong trường hợp này, không có. ⚫︎ **Cụm từ cố định (Fixed Expressions)**: * 込みで (komi de): có nghĩa là "bao gồm". Đây là một cụm từ cố định. * Ví dụ: 料金込み (ryoukin komi): đã bao gồm giá vé. ⚫︎ **Động từ và dạng của chúng (Verbs and their forms)**: * です (desu): Là một trợ động từ dùng để kết thúc câu, thể hiện sự lịch sự. Nó là dạng lịch sự của động từ だ (da - là). * Ví dụ: 私は学生です。 (Watashi wa gakusei desu.) - Tôi là học sinh. ⚫︎ **Số đếm (Counter words)**: * 千円 (sen-en): 1000 yên. * 千 (sen): Nghìn. * 円 (en): Yên (đơn vị tiền tệ của Nhật).

Ngữ pháp

Explanation of the second grammar point ⚫︎ **Cách dùng của で (de - at, in, by, with)**: * Trong câu này, で được sử dụng để chỉ cách thức hoặc điều kiện. Nó tương đương với "với", "bằng" hoặc "trong". * Ví dụ: 電車で行きます。 (Densha de ikimasu.) - Tôi đi bằng tàu điện. * Ví dụ: 車で来ました。 (Kuruma de kimashita.) - Tôi đến bằng xe hơi. * で còn có thể dùng để chỉ địa điểm, nhưng trong trường hợp này, nó không phải là trọng tâm. * Ví dụ: 公園で遊びます。 (Kouen de asobimasu.) - Tôi chơi ở công viên.

Ngữ pháp

Explanation of the third grammar point ⚫︎ **Cách sử dụng của 込み (komi - including)**: * 込み có nghĩa là "bao gồm" hoặc "tính cả". Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một thứ gì đó đã được thêm vào một giá trị hoặc một mức giá. * 込み có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành các cụm từ cố định. * Ví dụ: 税込み (zei komi): đã bao gồm thuế. * Ví dụ: 送料込み (souryou komi): đã bao gồm phí vận chuyển. * Nó thường được sử dụng trong các tình huống mua bán hoặc thanh toán.

Ngữ pháp

Explanation of the fourth grammar point ⚫︎ **Mẫu câu chủ đề (Topic particle)**: * Trợ từ は (wa) được sử dụng để đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là điều mà câu nói về. * Chủ đề không nhất thiết phải là chủ ngữ của câu, mà có thể là một khái niệm hoặc một tình huống. * は thường được đặt sau chủ đề và chỉ ra rằng thông tin sau đó liên quan đến chủ đề đó. * Ví dụ: 私は日本人です。 (Watashi wa nihonjin desu.) - Về phần tôi, tôi là người Nhật. (Chủ đề là "tôi"). * Trong câu này, 支払い (Sự thanh toán) là chủ đề, và câu nói về số tiền thanh toán.

Ngữ pháp

Explanation of the fifth grammar point ⚫︎ **Cụm danh từ (Noun phrases)**: * Câu này chứa một cụm danh từ phức tạp: 消費税込みで千円 (1000 yên đã bao gồm thuế tiêu dùng). * Cụm này bao gồm: * Danh từ: 消費税 (shouhizei - thuế tiêu dùng). * Động từ tính từ hóa: 込み (komi - bao gồm). * Số đếm: 千円 (sen-en - 1000 yên). * Việc hiểu rõ cách các từ và cụm từ kết hợp để tạo ra nghĩa hoàn chỉnh là rất quan trọng. * Cụm từ này đóng vai trò là bổ ngữ trong câu, cung cấp thông tin về số tiền thanh toán.

Menu