Nihongo

これは桜という花です。
- Đây là loài hoa gọi là sakura (hoa anh đào).

これは桜という花です。
Đây là loài hoa gọi là sakura (hoa anh đào).

Câu tiếng Nhật "これは桜という花です。" có nghĩa là "Đây là loài hoa gọi là sakura (hoa anh đào).". Đây là câu ví dụ cấp độ N4 Cao.

Cấp độ: N4 Cao
Từ vựng trong câu
関連する単語がありません。
Giải thích AI
Sentence

これは桜という花です。 meaning: Đây là một bông hoa tên là hoa anh đào (sakura).

Cấu trúc câu

⚫︎ Câu này là một ví dụ điển hình về cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Nhật: Chủ ngữ - Trợ từ - Vị ngữ. ⚫︎ Cấu trúc câu có thể được phân tích như sau: * Chủ ngữ: これ (Đây) * Trợ từ: は (wa - chủ đề của câu) * Vị ngữ: 桜という花です (là bông hoa tên là hoa anh đào)

Trợ từ は (wa) và です (desu)

⚫︎ Trợ từ は (wa): Đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là thông tin chính mà câu nói đến. ⚫︎ Ví dụ: * これは (Kore wa - Đây là...) - Chủ đề ở đây là "đây". ⚫︎ です (desu): Là một trợ động từ lịch sự, dùng để kết thúc câu, diễn đạt sự khẳng định. Nó tương đương với "là" trong tiếng Việt. * Ví dụ: * 花です (Hana desu - Là hoa) * 綺麗です (Kirei desu - Đẹp)

Cách sử dụng という (to iu) - "gọi là/tên là"

⚫︎ という (to iu) được sử dụng để giới thiệu tên gọi của một thứ gì đó. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + という + Danh từ. ⚫︎ Trong câu này, 桜という花 có nghĩa là "bông hoa tên là hoa anh đào". * 桜 (sakura - hoa anh đào) là tên của bông hoa. * 花 (hana - hoa) là loại đối tượng. * という (to iu) kết nối tên gọi với loại đối tượng. ⚫︎ Ví dụ khác: * これは犬という動物です (Kore wa inu to iu doubutsu desu - Đây là một con vật tên là chó.)

Danh từ

⚫︎ Trong câu này, các danh từ bao gồm: * 桜 (sakura - hoa anh đào) * 花 (hana - hoa) * これ (kore - đây) ⚫︎ Danh từ trong tiếng Nhật không có sự thay đổi hình thái theo số nhiều hay số ít.

Liên từ và liên kết câu

⚫︎ Trong câu này, không có liên từ liên kết các mệnh đề. ⚫︎ Tuy nhiên, trong các câu phức tạp hơn, có thể sử dụng các liên từ như そして (soshite - và), しかし (shikashi - nhưng),... để nối các câu đơn lại với nhau.

Menu