ここに家があります。
- Ở đây có một ngôi nhà.
Câu tiếng Nhật "ここに家があります。" có nghĩa là "Ở đây có một ngôi nhà.". Đây là câu ví dụ cấp độ N5 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
ここに家があります。 meaning: Ở đây có nhà.
Explanation of the first grammar point ⚫︎ Cấu trúc câu cơ bản: Chủ ngữ + Trợ từ + Vị ngữ. ⚫︎ Trong câu này, chủ ngữ là "nhà" (家), vị ngữ là "có" (あります). ⚫︎ Trợ từ thường đi kèm với chủ ngữ để chỉ ra chủ thể của hành động hoặc trạng thái. ⚫︎ Vị ngữ có thể là động từ, tính từ hoặc danh từ.
Explanation of the second grammar point ⚫︎ Trợ từ に (ni): - Dùng để chỉ vị trí nơi có sự tồn tại (giống như "ở" trong tiếng Việt). Ví dụ: 学校にいます。(Gakkou ni imasu) - Tôi ở trường. - Trong câu ここに家があります。, に được lược bỏ, nhưng ý nghĩa vị trí vẫn được thể hiện. ⚫︎ Trợ từ が (ga): - Dùng để chỉ ra sự tồn tại của một vật. Trong câu này, が được dùng để chỉ ra rằng "nhà" tồn tại. - Ví dụ: ここに猫がいます。(Koko ni neko ga imasu) - Ở đây có mèo.
Explanation of the third grammar point ⚫︎ あります (arimasu) là dạng khẳng định của động từ "có" (tồn tại) cho đồ vật, sự vật không có sự sống. ⚫︎ Dạng phủ định của あります là ありません (arimasen) - không có. ⚫︎ Ví dụ: - Khẳng định: 本があります。(Hon ga arimasu) - Có sách. - Phủ định: 本がありません。(Hon ga arimasen) - Không có sách.
Explanation of the fourth grammar point ⚫︎ ここ (koko) nghĩa là "ở đây". ⚫︎ Đây là một trong những trạng từ chỉ địa điểm cơ bản trong tiếng Nhật. ⚫︎ Các trạng từ địa điểm khác thường gặp ở N5: - そこ (soko) - ở đó (gần người nghe). - あそこ (asoko) - ở đằng kia (xa cả người nói và người nghe). - どこ (doko) - ở đâu.
Explanation of the fifth grammar point ⚫︎ Cấu trúc câu cơ bản để diễn tả sự tồn tại của vật: - Địa điểm (場所) + に/ (hoặc bỏ) + Chủ ngữ + が + Động từ あります/います. - Dùng あります cho đồ vật, sự vật không có sự sống. - Dùng います cho người và động vật có sự sống. ⚫︎ Ví dụ: - 公園に犬がいます。(Kouen ni inu ga imasu) - Trong công viên có chó. - 部屋にテーブルがあります。(Heya ni teeburu ga arimasu) - Trong phòng có bàn.