Nihongo

本日をもって彼女は市長に就任しました。
- Kể từ hôm nay, cô ấy đã chính thức nhậm chức thị trưởng.

本日をもって彼女は市長に就任しました。
Kể từ hôm nay, cô ấy đã chính thức nhậm chức thị trưởng.

Câu tiếng Nhật "本日をもって彼女は市長に就任しました。" có nghĩa là "Kể từ hôm nay, cô ấy đã chính thức nhậm chức thị trưởng.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Cao.

Cấp độ: N1 Cao
Từ vựng trong câu
関連する単語がありません。
Giải thích AI
Sentence

本日をもって彼女は市長に就任しました。 meaning: Hôm nay, cô ấy đã nhậm chức thị trưởng.

~をもって

Đây là một cấu trúc ngữ pháp N1, mang ý nghĩa "bằng/vào lúc/kể từ...". Nó thể hiện thời điểm hoặc phương tiện để một hành động diễn ra. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ + をもって ⚫︎ Ý nghĩa: * Thể hiện giới hạn thời gian: "bắt đầu/kết thúc từ..." * Thể hiện phương tiện: "bằng/thông qua..." ⚫︎ Ví dụ: * 本日をもって、このプロジェクトは終了します。 (Kể từ hôm nay, dự án này sẽ kết thúc.) * 彼は実力をもって社長の座を手に入れた。 (Anh ta đã giành được vị trí chủ tịch bằng thực lực của mình.) ⚫︎ Trong câu trên: 本日をもって thể hiện thời điểm, tức là "kể từ hôm nay".

就任しました

Đây là một ví dụ về cách sử dụng động từ ở dạng lịch sự (masu-form) và thể quá khứ. ⚫︎ 就任(しゅうにん) là động từ nhóm III (động từ bất quy tắc), có nghĩa là "nhậm chức", "lên nắm quyền". ⚫︎ しました là dạng quá khứ của động từ します (làm), được chia theo thể lịch sự. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ (bỏ ます) + ました ⚫︎ Ví dụ: * 入学しました。 (Đã nhập học.) * 卒業しました。 (Đã tốt nghiệp.)

助詞「に」

Trợ từ "に" có nhiều chức năng, trong trường hợp này, nó đóng vai trò chỉ địa điểm/đối tượng mà hành động nhậm chức hướng đến. ⚫︎ Chức năng: Chỉ đích đến/vị trí của hành động. ⚫︎ Vị trí: Đứng sau danh từ chỉ địa điểm/đối tượng. ⚫︎ Ví dụ: * 学校にいきます。 (Tôi đi đến trường.) * 市長に就任しました。 (Cô ấy đã nhậm chức thị trưởng.) ⚫︎ Trong câu trên, "市長" là đối tượng mà cô ấy nhậm chức, do đó, trợ từ "に" được sử dụng.

文末表現「ました」

"ました" là một trong những cách kết thúc câu phổ biến trong tiếng Nhật, thể hiện sự lịch sự và thì quá khứ. ⚫︎ Cách dùng: Đứng ở cuối câu, sau động từ chia ở thể ます, hoặc sau tính từ-na (thay "です" bằng "でした"). ⚫︎ Ý nghĩa: Thể hiện hành động đã hoàn thành trong quá khứ hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ. ⚫︎ Ví dụ: * 食べました。 (Đã ăn.) * 綺麗でした。 (Đã đẹp.) * Trong câu trên, "就任しました" thể hiện hành động nhậm chức đã hoàn thành trong quá khứ.

主語の省略

Trong tiếng Nhật, chủ ngữ thường có thể bị lược bỏ nếu đã rõ ràng từ ngữ cảnh. ⚫︎ Đặc điểm: Chủ ngữ có thể là "彼女" (cô ấy) trong câu, nhưng vì đã được nhắc đến ở ngữ cảnh trước đó, nên có thể được lược bỏ. ⚫︎ Tác dụng: Giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn. ⚫︎ Ví dụ: * 彼女は、今日はとても元気です。 (Hôm nay cô ấy rất khỏe.) có thể được rút gọn thành 今日はとても元気です。(Hôm nay rất khỏe.) khi đã biết rõ người được nhắc đến là "彼女". ⚫︎ Trong câu này, chủ ngữ "彼女" (cô ấy) được ngầm hiểu.

Menu