あの刑事がそんな間違いをするわけがない。
- Không đời nào viên cảnh sát đó lại mắc sai lầm như vậy.
Câu tiếng Nhật "あの刑事がそんな間違いをするわけがない。" có nghĩa là "Không đời nào viên cảnh sát đó lại mắc sai lầm như vậy.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
あの刑事がそんな間違いをするわけがない。 meaning: Viên cảnh sát đó không thể nào mắc phải sai lầm như vậy được.
Đây là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở trình độ N2, thể hiện sự phủ định mạnh mẽ, diễn tả việc không có khả năng xảy ra, không thể nào, nhất định không. ⚫︎ Cấu trúc: V-る/V-ない + わけがない (わけにはいかない – không thể, わけにもいかない – không thể) ⚫︎ Ý nghĩa: Nhất định không, không thể nào, không có lý do gì lại... ⚫︎ Cách dùng: * Sử dụng để diễn tả sự phủ định mang tính chủ quan của người nói, dựa trên phán đoán, suy luận từ các sự kiện, tình huống cụ thể. * Thường được dùng khi người nói có niềm tin mạnh mẽ vào điều gì đó. ⚫︎ Ví dụ: * 彼がそんなことをするわけがない。 - Anh ta không thể nào làm chuyện như vậy được. * あんなに練習したんだから、試験に落ちるわけがない。 - Đã luyện tập nhiều đến thế, chắc chắn sẽ không thi trượt đâu. * 美味しい料理が嫌いな人があるわけがない。- Không có lý do gì một người lại ghét món ăn ngon cả.
Đây là một từ chỉ thị, đóng vai trò như một tính từ, có nghĩa là "như thế, như vậy, đến thế". Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh hoặc chỉ ra một sự việc, tình huống cụ thể nào đó. ⚫︎ Chức năng: Bổ nghĩa cho danh từ, thường đặt trước danh từ. ⚫︎ Ý nghĩa: Như thế, như vậy, đến thế. ⚫︎ Ví dụ: * そんなこと - Chuyện như thế. * そんな人 - Người như thế. * そんな方法 - Phương pháp như vậy. * そんなに難しい問題 - Vấn đề khó đến thế. * そんなにたくさん - Nhiều đến thế.
Đây là một cụm động từ thường gặp, có nghĩa là "mắc lỗi, phạm sai lầm". ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ (間違い) + する (động từ) ⚫︎ Ý nghĩa: Mắc lỗi, phạm sai lầm, làm sai. ⚫︎ Ví dụ: * 間違いを犯す - Phạm lỗi. * 間違いに気づく - Nhận ra lỗi sai. * 間違いを訂正する - Sửa lỗi sai. * 間違いやすい点 - Điểm dễ mắc lỗi.
Từ vựng này là danh từ, có nghĩa là "cảnh sát hình sự, thám tử". ⚫︎ Ý nghĩa: Cảnh sát hình sự, thám tử. ⚫︎ Ví dụ: * 刑事ドラマ - Phim hình sự. * 刑事事件 - Vụ án hình sự. * 刑事課 - Phòng cảnh sát hình sự.
Đây là một từ chỉ thị, có nghĩa là "kia, đó". ⚫︎ Ý nghĩa: Kia, đó (chỉ vật ở xa cả người nói và người nghe) ⚫︎ Ví dụ: * あの人 - Người kia. * あの方 - Vị kia. * あそこ - Ở đằng kia. * あの時 - Lúc đó.