Nihongo

Chi tiết Hán tự 鴻

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thường mang ý nghĩa là "chim hạc" hoặc "lớn lao, vĩ đại". Nó thường chỉ đến một loài chim lớn, có vẻ đẹp thanh tao và tượng trưng cho sự may mắn. Ngoài ra, nó còn có thể được dùng để diễn tả sự rộng lớn, bao la.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 鴻毛の秋 (koumou no aki) Dịch nghĩa: Mùa thu của lông chim (ý nói việc nhỏ nhặt, không đáng kể). ⚫︎ 鴻海 (koukai) Dịch nghĩa: Hồng Hải (tên gọi của một công ty lớn). ⚫︎ 鴻雁 (kougan) Dịch nghĩa: Chim hồng (tên gọi khác của chim hạc hoặc ngỗng hoang).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Hồng (鴻): Vẫn giữ nguyên âm Hán Việt và nghĩa gốc của chữ.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Phần "氵" (thuỷ) bên trái là bộ "thuỷ" (nước), chỉ về môi trường sống của chim hạc. Phần "工" (công) và "鳥" (điểu) bên phải biểu thị âm và ý nghĩa của chữ. "鳥" (điểu) ở đây chỉ về loài chim. Sự kết hợp của các bộ phận này thể hiện ý nghĩa của chữ là một loài chim lớn sống gần nước.

Menu