Nihongo

Chi tiết Hán tự 鵬

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:19
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là một loài chim lớn, thường dùng để chỉ chim ưng hoặc một loài chim thần thoại có khả năng bay rất xa và cao. Nó thể hiện sự cao quý, mạnh mẽ và khả năng phi thường.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ホウ (hou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 鵬鳥 (houchou) Dịch nghĩa: Chim lớn (thường dùng để chỉ chim ưng). ⚫︎ 大鵬 (tai hou) Dịch nghĩa: Đại bàng, hoặc cũng có thể là một người có tài năng phi thường. ⚫︎ 鵬程万里 (houtei banri) Dịch nghĩa: Con đường sự nghiệp rộng mở, tương lai rộng lớn (ví von như chim đại bàng có thể bay xa vạn dặm).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Từ Hán-Việt tương ứng với là "Bằng". Ví dụ, từ "Bằng" trong "Bằng Phi" (鵬飛) có nghĩa là chim lớn bay lượn, thể hiện sự tự do và vươn xa.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "鳥" (とり – tori, nghĩa là "chim") ở bên trái, thể hiện ý nghĩa chính của chữ, và bộ "朋" (ほう – hou) ở bên phải, mang ý nghĩa âm thanh (cho cách đọc ホウ – hou). Sự kết hợp này chỉ ra một loài chim lớn với khả năng bay xa và mạnh mẽ.

Menu