Nihongo

Chi tiết Hán tự 鶏

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:19
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (けい) có nghĩa là "gà" hoặc "gà trống". Nó đại diện cho loài gia cầm, đặc biệt là gà, và thường được liên kết với hình ảnh của sự trung thực, sự chăm chỉ, và sự báo hiệu buổi sáng sớm.

Cách đọc

⚫︎ On-yomi (音読み): ケイ (kei) ⚫︎ Kun-yomi (訓読み): ニワトリ (niwatori) - Gà

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 鶏肉 (とりにく) Translation: Thịt gà ⚫︎ 養鶏場 (ようけいじょう) Translation: Trang trại nuôi gà ⚫︎ 鶏卵 (けいらん) Translation: Trứng gà

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt "Kê". ⚫︎ Từ "Kê" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán tự và cùng nguồn gốc với kanji trong tiếng Nhật. ⚫︎ Các từ tiếng Việt như "gà", "kê đơn", "kê khai" tuy có âm khác biệt, nhưng vẫn có thể liên quan đến khái niệm ban đầu của chữ (gà).

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "酉" (bộ "dậu" - có liên quan đến rượu hoặc bình chứa) và chữ "奚" (hệ). ⚫︎ Bộ "酉" ban đầu tượng trưng cho một loại bình chứa, sau đó mở rộng nghĩa thành các loài chim, đặc biệt là gà. ⚫︎ Phần "奚" cung cấp âm đọc cho chữ và cũng có thể liên quan đến một hình ảnh của một người đàn ông dắt gà. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo thành một hình ảnh tổng thể của con gà.

Menu