Chi tiết Hán tự 鶴
鶴
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 21 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鶴 (つる) có nghĩa là "con hạc" hoặc "chim hạc". Đây là một loài chim biểu tượng cho sự trường thọ, may mắn và hạnh phúc trong văn hóa Nhật Bản. Kanji này thường tượng trưng cho sự thanh tao, vẻ đẹp và sự duyên dáng.
・On-yomi (音読み): ・カク (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): ・つる (tsuru)
⚫︎鶴 (tsuru) Dịch nghĩa: con hạc ⚫︎鶴の恩返し (tsuru no ongaeshi) Dịch nghĩa: Sự đền ơn của hạc (tên một truyện cổ tích Nhật Bản) ⚫︎丹頂鶴 (tanchōzuru) Dịch nghĩa: hạc đầu đỏ
Kanji 鶴 có sự tương ứng với tiếng Việt. Trong tiếng Việt, từ "hạc" (hạc) có nguồn gốc từ Hán Việt và có cùng nguồn gốc với chữ 鶴 trong tiếng Nhật.
Chữ 鶴 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Phần "雈" (かん - kan) tượng trưng cho hình ảnh con chim, còn phần "隹" (すい - sui) là bộ "chim". Sự kết hợp này gợi đến hình ảnh con chim hạc.