Chi tiết Hán tự 鷹
鷹
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 24 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鷹 (たか - taka) có nghĩa là "chim ưng" hoặc "diều hâu," một loài chim săn mồi nổi tiếng với thị lực sắc bén và khả năng bay lượn cao. Kanji này thường biểu thị sự nhanh nhẹn, mạnh mẽ, và khả năng quan sát vượt trội.
・On-yomi (音読み): ō (không phổ biến) ・Kun-yomi (訓読み): たか (taka)
⚫︎鷹揚 (おうよう) Translation: Khoan thai, điềm đạm, ung dung. ⚫︎鷹の目 (たかのめ) Translation: Đôi mắt của chim ưng (thường dùng để chỉ tầm nhìn sắc bén). ⚫︎鷹狩り (たかがり) Translation: Nghề săn chim ưng.
Kanji 鷹 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt có từ "ưng" (ưng là một loài chim săn mồi), từ này có cùng nguồn gốc với chữ 鷹.
Chữ 鷹 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần "応" (ō/ 應) trong chữ biểu thị âm, trong khi phần "鳥" (tori - chim) bên cạnh là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa. Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị loài chim ưng.