Nihongo

Chi tiết Hán tự 鹿

鹿

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 鹿鹿 có nghĩa là "con nai" hoặc "hươu" trong tiếng Việt. Nó đại diện cho loài động vật có vú thuộc họ Cervidae, thường được biết đến với cặp sừng phân nhánh (ở con đực) và sự nhanh nhẹn.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ロク (roku) ・Kun-yomi (訓読み): しか (shika)

Ví dụ sử dụng

⚫︎鹿肉 (shikaniku) Translation: Thịt nai ⚫︎奈良の鹿 (Nara no shika) Translation: Nai ở Nara ⚫︎鹿島 (Kashima) Translation: Kashima (tên riêng, ví dụ: Kashima Antlers)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 鹿鹿 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Một số từ tiếng Việt có liên quan đến 鹿鹿, có thể kể đến từ "lộc" (ví dụ: lộc nai, tượng trưng cho sự may mắn).

Nguồn gốc và cấu tạo

鹿鹿 là một chữ tượng hình. ⚫︎ Phần trên của chữ là hình ảnh của đầu và sừng của con nai. ⚫︎ Phần dưới biểu thị phần còn lại của cơ thể con vật. ⚫︎ Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi để trở thành hình thức hiện tại.

Menu