Nihongo

Chi tiết Hán tự 麟

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:24
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji tượng trưng cho một loài vật thần thoại, được gọi là kỳ lân. Nó thường được miêu tả như một sinh vật linh thiêng, mang ý nghĩa tốt lành, biểu tượng cho sự may mắn, tốt đẹp và sự thịnh vượng. Kỳ lân cũng đại diện cho sự uy nghiêm và trí tuệ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リン (rin) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 麒麟 (kirin) Translation: Kỳ lân (tên tiếng Nhật của loài kỳ lân thần thoại) ⚫︎ 麟角 (rinkaku) Translation: Sừng kỳ lân (thường dùng để chỉ những điều quý giá, hiếm có) ⚫︎ 麟鳳亀竜 (rinpoukikyuu) Translation: Bốn linh vật (kỳ lân, phượng hoàng, rùa, rồng), tượng trưng cho sự may mắn và tốt lành

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Từ Hán Việt "Lân" mang ý nghĩa tương đồng với kanji, chỉ về loài kỳ lân. ⚫︎ Kanji và từ "Lân" trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "鹿" (lộc, con nai) là thành phần biểu thị ý nghĩa. ⚫︎ Phần "粦" (lân) là thành phần biểu thị âm. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo nên chữ , với ý nghĩa ban đầu chỉ về một loài vật giống nai (鹿) nhưng mang những đặc điểm linh thiêng (từ âm thanh).

Menu