Chi tiết Hán tự 麻
麻
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 麻 có nghĩa là "cây gai dầu", "cần sa" (cannabis/marijuana), hoặc "vải gai dầu". Nó thường liên quan đến các loại cây có sợi để sản xuất vải, cũng như các loại cây có tác dụng gây nghiện.
・On-yomi (音読み): マ (ma) ・Kun-yomi (訓読み): あさ (asa)
⚫︎麻薬 (mayaku) Dịch nghĩa: Ma túy ⚫︎麻布 (asafu) Dịch nghĩa: Vải gai dầu ⚫︎麻婆豆腐 (mābōdōfu) Dịch nghĩa: Đậu phụ ma bà (món ăn Trung Quốc)
Chữ Hán 麻 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 麻 (Hán Việt): ⚫︎ 麻: Ma (trong từ "ma túy")
Chữ 麻 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần hình (bên trái) là 广 (nghiêm) biểu thị cho mái nhà, nơi trú ẩn. Phần thanh (bên phải) là 木 (mộc) có nghĩa là cây, chỉ về loại cây gai dầu. Kết hợp cả hai để chỉ loại cây gai dầu mọc trong nhà.