Chi tiết Hán tự 麿
麿
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 麿 mang ý nghĩa gốc là "tôi", dùng để chỉ bản thân, thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc cổ kính. Nó thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng.
・On-yomi (音読み): ma (không phổ biến) ・Kun-yomi (訓読み): maro
⚫︎麿 - 麿 (maro): Tôi (cách xưng hô cổ, thường dùng trong văn chương) ⚫︎麿が参りました - 麿 ga mairimashita: Tôi đã đến (cách xưng hô trang trọng) ⚫︎麿は〇〇です - 麿 wa 〇〇 desu: Tôi là... (cách xưng hô trang trọng)
Chữ Hán 麿 trong tiếng Nhật có mối liên hệ với từ Hán Việt "Ma". Tuy nhiên, từ "Ma" trong tiếng Việt hiện đại không phổ biến và không mang nghĩa tương đồng với "tôi" như trong tiếng Nhật.
Chữ 麿 là chữ hội ý. Chữ này được tạo thành từ chữ "麻" (ma) và "彡" (san). Ý nghĩa ban đầu có thể liên quan đến việc chỉ những người trẻ tuổi, thông minh. Theo thời gian, chữ này dần trở thành một cách xưng hô cổ, thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng.