Chi tiết Hán tự 道
道
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 道 có nghĩa chính là "con đường", "lối đi" hoặc "phương pháp". Nó biểu thị một con đường vật lý, một lộ trình hoặc một hướng đi trừu tượng như cách thức, phương pháp hoặc đạo đức. Nó có thể chỉ ra con đường thực tế để di chuyển hoặc con đường tinh thần mà một người đi theo trong cuộc sống.
・On-yomi (音読み): ドウ (dō) ・Kun-yomi (訓読み): みち (michi)
⚫︎ 道路 (dōro) Translation: Con đường ⚫︎ 茶道 (chadō) Translation: Trà đạo ⚫︎ 武士道 (bushidō) Translation: Võ sĩ đạo
Kanji 道 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 道: ⚫︎ Đạo (道): Con đường, đường lối, phương pháp, đạo đức (ví dụ: "đạo đức", "đạo lý") ⚫︎ Đạo (導): Hướng dẫn, dẫn dắt (ví dụ: "đạo diễn", "đạo quân") - mặc dù có âm Hán Việt khác, nhưng cả hai đều có chung gốc chữ Hán.
Chữ 道 được tạo thành từ bộ 「辵 (しんにょう) (shinnnyou)」, biểu thị sự di chuyển, và chữ 「首 (くび) (kubi)」, có nghĩa là "đầu" hoặc "cổ". Ban đầu, chữ này có thể miêu tả một con đường mà người ta đi qua, với "đầu" chỉ hướng đi. Theo thời gian, ý nghĩa của 道 được mở rộng ra để bao hàm các khái niệm trừu tượng hơn như phương pháp, đạo đức.