Chi tiết Hán tự 黎
黎
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 黎 (れい) có nghĩa là "bình minh", "rạng đông", hoặc "buổi sáng sớm" khi ánh sáng bắt đầu xuất hiện. Nó thường liên quan đến thời điểm chuyển giao giữa đêm tối và ngày, tượng trưng cho sự khởi đầu, hy vọng và sự tươi mới.
・On-yomi (音読み): レイ (rei) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng có thể hiểu ngầm là liên quan đến các từ như あけぼの (akebono - rạng đông)
⚫︎ 黎明 (れいめい) Translation: Bình minh, rạng đông. ⚫︎ 黎明期 (れいめいき) Translation: Giai đoạn bình minh, giai đoạn khởi đầu. ⚫︎ 黎明の空 (れいめいのそら) Translation: Bầu trời rạng đông.
⚫︎ Kanji 黎 có sự tương ứng khá mạnh với tiếng Việt, do tiếng Việt có một lượng lớn từ mượn từ Hán (Hán-Việt). ⚫︎ Các từ Hán Việt liên quan đến nghĩa của 黎 bao gồm: ⚫︎黎 minh (黎明) - Bình minh, rạng đông ⚫︎黎 ắc (黎明) - (ít dùng, đồng nghĩa với "bình minh") ⚫︎Một số từ khác liên quan đến ánh sáng và sự khởi đầu cũng có thể mang ý nghĩa tương tự.
⚫︎ Kanji 黎 là một chữ hình thanh (形声文字 - kei seimoji), kết hợp giữa bộ "hắc" (黑 - đen) ở phía dưới và âm "lê" (里 - ri) ở phía trên. ⚫︎ Bộ "hắc" (黑) ám chỉ màu đen, bóng tối của đêm. Âm "lê" (里) cung cấp yếu tố âm thanh cho chữ. ⚫︎ Sự kết hợp này tượng trưng cho thời điểm trước bình minh, khi bóng tối dần tan biến và ánh sáng bắt đầu ló dạng. ⚫︎ Qua thời gian, cấu trúc của chữ không thay đổi nhiều, vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.