Nihongo

Chi tiết Hán tự 黙

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (mặc) có nghĩa cốt lõi là "im lặng", "giữ im lặng", hoặc "không nói ra". Nó biểu thị sự ngầm định, không biểu lộ ra bên ngoài thông qua lời nói.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): モク (moku) ・Kun-yomi (訓読み): だま-る (dama-ru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 沈黙 (chimmoku) Translation: Sự im lặng ⚫︎ 黙認 (mokunin) Translation: Ngầm thừa nhận, im lặng chấp nhận ⚫︎ 黙想 (mokusou) Translation: Tĩnh lặng suy nghĩ, thiền định

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá rõ ràng với từ "mặc" trong tiếng Việt, bắt nguồn từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng. Ví dụ: "mặc nhiên", "mặc định", "im lặng".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là chữ "犬" (khuyển) (chó), biểu thị cho một con vật. Phần thanh (声) là chữ "黑" (hắc), biểu thị cho âm thanh. Sự kết hợp này gợi ý đến hành động của một con chó đang sủa hoặc không sủa, hàm ý chỉ sự im lặng hoặc im thin thít. Theo thời gian, chữ "黑" đã dần biểu thị âm "moku" và ý nghĩa "im lặng" của chữ.

Menu