Nihongo

Chi tiết Hán tự 黛

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:16
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là "lông mày". Nó thường dùng để chỉ hàng lông mày, đặc biệt là lông mày của phụ nữ, hoặc dùng để chỉ màu sắc của lông mày.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): たい (tai) ・Kun-yomi (訓読み): まゆずみ (mayuzumi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 黛の色 Translation: Màu sắc của lông mày. ⚫︎ 黛墨 (mayuzumi) Translation: Bút chì kẻ lông mày. ⚫︎ 黛眉 (taimayuzumi) Translation: Lông mày đen (thường để chỉ vẻ đẹp của người phụ nữ).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. có thể liên quan đến các từ như "đãi" (trong "mài đãi") và các từ liên quan đến sự chăm sóc, trang điểm cho lông mày. Tuy nhiên, sự tương ứng này không hoàn toàn trực tiếp, mà liên quan đến ý nghĩa về sự chăm sóc, tô điểm cho lông mày.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), bao gồm hai bộ phận: bộ "hắc" (黑 - hắc) ở trên, mang ý nghĩa "đen", và bộ "đại" (大 - đại) ở dưới, biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh về màu đen của lông mày, và chữ này ban đầu được dùng để chỉ chất bột đen dùng để kẻ lông mày.

Menu