Nihongo

Chi tiết Hán tự 並

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "sắp xếp", "liên kết", "bên cạnh", "song song" hoặc "bình thường". Nó thể hiện sự cân bằng, sự đồng đều, hoặc việc đặt các đối tượng cùng một hàng. Nó cũng có thể ám chỉ đến sự phổ biến, không đặc biệt.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ヘイ (hei) ・Kun-yomi (訓読み): なみ (nami) - thường dùng cho "bình thường", "hàng", "liên kết" なら(ぶ) (narabu) - sắp xếp なら(べる) (naraberu) - sắp xếp, xếp hàng

Ví dụ sử dụng

⚫︎並木 (namiki) Translation: Hàng cây ⚫︎並列 (heiretsu) Translation: Song song, song song với nhau ⚫︎普通 (futsuu) Translation: Bình thường, thông thường

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có nguồn gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ : ⚫︎並: trong các từ như "song song", "bình thường", "song hành".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Hình dạng ban đầu của chữ này là sự kết hợp của hai cây lúa (丨) đứng cạnh nhau (丨丨), thể hiện sự sắp xếp hoặc sự đồng đều. Qua thời gian, hình dạng này phát triển thành chữ như ngày nay.

Menu