Nihongo

Chi tiết Hán tự 丸

Cấp độ:N2 Thấp
Số nét:3
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "tròn", "vòng", hoặc "toàn bộ". Nó thường biểu thị hình dạng tròn trịa, sự hoàn chỉnh, hoặc sự kết thúc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ガン (gan) ・Kun-yomi (訓読み): まる (maru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎丸い (marui) Translation: Tròn, hình tròn ⚫︎丸ごと (marugoto) Translation: Toàn bộ, nguyên cả ⚫︎丸太 (maruta) Translation: Khúc gỗ tròn

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ Hán. ⚫︎ Một số từ Hán Việt có liên quan đến : ⚫︎ Hoàn (hoàn chỉnh, trọn vẹn) ⚫︎ Viên (viên đạn, hình tròn) ⚫︎ Cầu (quả cầu, hình cầu)

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này là một vòng tròn, biểu thị hình dáng tròn trịa của một vật. Qua thời gian, nó dần phát triển thành hình dạng hiện tại.

Menu