Chi tiết Hán tự 久
久
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 久 có nghĩa trung tâm là "lâu", "dài", hoặc "kéo dài". Nó diễn tả khoảng thời gian dài, sự bền bỉ, hoặc sự tồn tại trong một thời gian đáng kể. Nó thường liên quan đến thời gian, sự kéo dài của một sự vật hoặc một sự việc.
・On-yomi (音読み): きゅう (kyuu) ・Kun-yomi (訓読み): ひさ(しい) (hisa(shii)) – lâu, dài
⚫︎ 久しぶり (hisashiburi) Dịch nghĩa: Đã lâu không gặp ⚫︎ 永久 (eikyuu) Dịch nghĩa: Vĩnh cửu, mãi mãi ⚫︎ 久々 (hisabisa) Dịch nghĩa: Lâu ngày, sau một thời gian dài
Chữ kanji 久 có sự tương ứng khá rõ rệt với từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, chữ "cửu" (giữ nguyên âm) có ý nghĩa tương đồng và thường được dùng để chỉ sự lâu dài, vĩnh cửu. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 久: ⚫︎ Cửu: như "vĩnh cửu" (永久), "bất diệt" (不滅)
久 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của chữ này được cho là một người đàn ông đứng, hoặc là hình ảnh của một người đàn ông lớn tuổi với mái tóc dài. Ý nghĩa ban đầu của chữ là "lâu" hoặc "lớn" liên quan đến tuổi tác và sự sống lâu. Qua thời gian, chữ này phát triển và được dùng để chỉ sự kéo dài về thời gian.