Chi tiết Hán tự 乳
乳
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 乳 có nghĩa là "sữa" hoặc "ngực" (của phụ nữ hoặc động vật có vú). Nó liên quan đến việc sản xuất và cho con bú, và còn chỉ đến những thứ có hình dáng giống như ngực.
・On-yomi (音読み): nyū(ニョウ) ・Kun-yomi (訓読み): chichi(ちち)
⚫︎ 牛乳(ぎゅうにゅう) Translation: Sữa bò ⚫︎ 乳児(にゅうじ) Translation: Trẻ sơ sinh ⚫︎ 乳がん(にゅうがん) Translation: Ung thư vú
Kanji 乳 và tiếng Việt có sự tương ứng, vì tiếng Việt có nhiều từ Hán Việt (từ gốc Hán) có liên quan. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Hán. Các từ Hán Việt có liên quan đến 乳: * "Nhũ": chỉ chung về sữa, ngực. Ví dụ: nhũ hoa.
Kanji 乳 là một chữ hình thanh (形声文字). * Phần "孚" (phù) đóng vai trò chỉ âm, biểu thị âm đọc "fu". * Phần "⺃" (tức) là hình vẽ bộ ngực của người phụ nữ, biểu thị ý nghĩa.